0800427986BƯU ĐIỆN TỈNH HẢI DƯƠNG
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0800427986 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | BƯU ĐIỆN TỈNH HẢI DƯƠNG |
| Địa chỉ | Số 01, Đại lộ Hồ Chí Minh, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hải Dương, Hải Dương |
| Tỉnh, thành phố | Hải Dương |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Huệ |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/01/2008 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Hải Dương |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Ngành nghề chính | 5310 — Bưu chính |
Ngành nghề kinh doanh (160)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 5310 | Bưu chính chính |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
Xem thêm 145 ngành
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9200 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5812 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ |
| 6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5320 | Chuyển phát |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Thị Huệ còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH ANH ĐÀO 0100235855 · Hà Nội
- Cửa hàng bán lẻ sản phẩm Hoàng tấn 0100236150-003 · Hà Nội
- HỢP TÁC XÃ HIỀN LƯƠNG 0100258355 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐIỆN DUY TÂN 0100828598 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH DU LỊCH LONG HẢI 0101086966 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU MỚI 0101196895 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP HOÀNG THÀNH 0101212089 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THIÊN HƯƠNG 0101213614 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH HUỆ CHI 0101395509 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THÀNH THẮNG 0101405115 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Chi nhánh, đơn vị phụ thuộc (11)
Bưu điện huyện Bình GiangMã số thuế: 0800427986-001 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Lê Chí ĐạiĐịa chỉ: thị trấn Kẻ Sặt, Huyện Bình Giang, Hải Dương
Bưu điện huyện Cẩm GiàngMã số thuế: 0800427986-002 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Trương Tuấn MinhĐịa chỉ: thị trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương
BƯU ĐIỆN HUYỆN CHÍ LINHMã số thuế: 0800427986-003 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Nguyễn Thị LiễuĐịa chỉ: thị trấn Sao Đỏ, Thị xã Chí Linh, Hải Dương
Chi nhánh 0800427986-004Mã số thuế: 0800427986-004 · Đang hoạt độngĐịa chỉ: thị trấn Gia Lộc, Huyện Gia Lộc, Hải Dương
Chi nhánh 0800427986-005Mã số thuế: 0800427986-005 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Đặng Huy KhảiĐịa chỉ: thị trấn Phú Thái, Huyện Kim Thành, Hải Dương
Bưu điện huyện Kinh MônMã số thuế: 0800427986-006 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Phạm Thị HàĐịa chỉ: thị trấn An Lưu, Huyện Kinh Môn, Hải Dương
Chi nhánh 0800427986-007Mã số thuế: 0800427986-007 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Vũ Thị Phương LâmĐịa chỉ: thị trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Hải Dương
Bưu điện huyện Ninh GiangMã số thuế: 0800427986-008 · Đang hoạt độngĐịa chỉ: thị trấn Ninh Giang, Huyện Ninh Giang, Hải Dương
Bưu điện huyện Thanh HàMã số thuế: 0800427986-009 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Mạc thị ChúcĐịa chỉ: thị trấn Thanh Hà, Huyện Thanh Hà, Hải Dương
BƯU ĐIỆN HUYỆN THANH MIỆNMã số thuế: 0800427986-010 · Đang hoạt độngNgười đại diện: Chu Thị ThuỷĐịa chỉ: thị trấn Thanh Miện, Huyện Thanh Miện, Hải Dương
Xem toàn bộ 11 đơn vị →
Doanh nghiệp khác tại Hải Dương
CÔNG TY TNHH DURING VIET NAM0800822908 · Đang hoạt độngLô XN 1, 1 khu công nghiệp Đại An mở rộng, Thị trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Hải DươngGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN T & C0800374893 · Đang hoạt độngSố nhà 50, phố Yết Kiêu, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Hải DươngGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG - THÀNH - LÂM0800753531 · Đang hoạt độngThôn Lai Khê, Xã Cộng Hòa, Huyện Kim Thành, Hải DươngGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH NƯỚC SẠCH ANH THANH0800983895 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngThôn Cầu Gốm, Xã Thăng Long, Thị xã Kinh Môn, Hải DươngGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ PHÚ THÁI THẮNG LỢI0800926488 · Đang hoạt độngPhố Ga, Thị trấn Phú Thái, Huyện Kim Thành, Hải DươngGhi nhận 22/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hải Dương
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MỸ DUNG BIO6400479236 · Đang hoạt động45 Lơ Trang Long, Xã Kiến Đức, Lâm ĐồngGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH MTV CƠ KHÍ TỔNG HỢP XUÂN TRUNG6400469301 · Đang hoạt độngSố 97, đường Lê Duẩn, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm ĐồngGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH LANCHANS6001744468 · Đang hoạt độngThôn 14, Xã Ea Kly, Đắk LắkGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THANH HÀ ĐẮK LẮK6001667407 · Đang hoạt độngSố 42 Trần Quốc Toản, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH HOÀNG NINH 795901257320 · Đang hoạt động162 Tô Vĩnh Diện, Phường Pleiku, Gia LaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HƯNG THỊNH PHÁT 995901254111 · Đang hoạt độngSố nhà 40, Đường Tăng Bạch Hổ, Xã Ia Grai, Gia LaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÀNH CÔNG PT15901233739 · Đang hoạt độngThôn Tân Điệp 1, Xã Chư A Thai, Gia LaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÂN HG5901207753 · Đang hoạt độngTổ dân phố 4, Xã Phú Túc, Gia LaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH NPP KHANG HÂN5801574661 · Đang hoạt độngSố 30/3 Đường Phạm Hồng Thái, Thôn 3, Xã Di Linh, Lâm ĐồngGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN XUẤT KHẨU KIM NA5801383402 · Đang hoạt động10/2 Thôn An Hiệp, Xã Hiệp Thạnh, Lâm ĐồngGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.