0401669895CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG KHANG HOÀNG TÂM
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0401669895 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG KHANG HOÀNG TÂM |
| Địa chỉ | Thôn Phượng Nghĩa, Xã Phụng Châu, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Ngô Thị Ngà |
| Điện thoại | 02466605688 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 30/03/2015 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH một thành viên |
| Ngành nghề chính | 4101 — Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh (138)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở chính |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
Xem thêm 123 ngành
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1811 | In ấn |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Ngô Thị Ngà còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ VÀ MÔI TRƯỜNG POLYTECH 0100907546 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BAO BÌ NHỰA THĂNG LONG 0106837253 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC VIWINGS 0109511073 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN THIÊN PHÚC 0311965025 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ ĐẤT VIỆT 2300950567 · Bắc Ninh
- CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM QUẦN ÁO NGÔ THỊ NGÀ 3702983081 · TP Hồ Chí Minh
- Trường Tiểu học xã Sa Nhơn 6100317636 · Kon Tum
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐIỆN KHƯƠNG LINH0101028971 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 28 Ngõ 6 Tổ 81 Phường khương trung, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG QUẢNG CÁO Ý TƯỞNG VIỆT0305102278 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 220 ngách 35/163, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI QUỐC PHƯƠNG0101029037 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động67 Lương định của, Phường kim liên, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026DOANH NGHIỆP BẢO NGUYÊN0101028107 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngSố 1 đường chùa bộc, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHANG NAM0305102944 · Đang hoạt độngSố 11, ngõ 11 đường Nguyễn Quý Đức, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT THĂNG LONG0101076855 · Đang hoạt độngSố 21, ngõ 63, Phố Lâm Hạ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VÀ DÂN DỤNG HÀ NỘI0105770535 · Đang hoạt độngSố nhà 24, ngõ 175/5/155, phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH MINH HÙNG0101205878 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 78 Phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐIỆN 680105763859 · Đang hoạt độngSố nhà 71 ngõ 8, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Hà NộiGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP0101234445 · Đang hoạt độngPhòng 304A,ô đất số 1, GoldenLand, số 275 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Xây dựng nhà để ở”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
Phạm Văn Khoa6100227213 · Đang hoạt độngPhường Kon Tum, Quảng NgãiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG QUẢNG CÁO NỘI THẤT NGỌC GIA THÀNH3401252200 · Đang hoạt độngSố 5, đường 39, thôn 10, Xã Đức Linh, Lâm ĐồngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG BÊ TÔNG VẠN LỘC PHÁT3703481729 · Đang hoạt độngThửa đất số 803, tờ bản đồ số 56, Đường D5-5A, khu phố Đồng Sổ, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH TMDV TẤN HOÀNG6101303795 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn 6, Xã Kon Braih, Quảng NgãiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MTV PHÚC QUÝ5300822352 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố nhà 066 đường Phan Chu Trinh tổ 24, Phường Lào Cai, Lào CaiGhi nhận 03/10/2026HỢP TÁC XÃ NUÔI TRỒNG THỦY HẢI SẢN TRƯỜNG PHÁT3101131879 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn 5, Xã Tân Gianh, Quảng TrịGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH BẢO PHƯƠNG NHA TRANG4201987915 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế45 Hùng Vương, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH KHUÔN BẾ VIỆT PHÁT0314670397 · Đang hoạt động414/11E Tân Kỳ Tân Qúy, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG ĐỊA ỐC NAM AN LAND3702474366 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 741, Đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 6, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Công an Xã Trung Phúc4800939117 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếĐồng Tiến, Xã Đoài Dương, Cao BằngGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.