0318536917CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN RỪNG XANH VIỆT NAM
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0318536917 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN RỪNG XANH VIỆT NAM |
| Địa chỉ | Tầng 9, Số 224 Điện Biên Phủ, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh |
| Tỉnh, thành phố | TP Hồ Chí Minh |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | VIETNAM GREEN FOREST DEVELOPMENT JSC |
| Người đại diện | Ngô Hồ Quốc Phú |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/07/2024 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 9103 — Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
Ngành nghề kinh doanh (152)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 9103 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên chính |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
Xem thêm 137 ngành
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Ngô Hồ Quốc Phú còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH IIB EDU & START UP 3702752729 · Bình Dương
- CÔNG TY CỔ PHẦN NIG DESIGN 3702810152 · Bình Dương
- Công Ty TNHH Tm - Dv Kinh Nọc 5801202952 · Lâm Đồng
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HD HAPPY PHARMA0318372592 · Đang hoạt động242 Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân phú, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC HAPPY ENGLISH0318416507 · Đang hoạt động10/29 KDC Cotec, Ấp l,Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BLUEDMEET0318654646 · Đang hoạt động194 Thái Phiên, Phường 8, Quận 11, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH INFINITY POWER0318109792 · Đang hoạt độngSỐ15 đường số 6, Phường 10, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH XD TRẦN PHÚ0317992297 · Đang hoạt độngA9/15D Ấp 1, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại TP Hồ Chí Minh
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ỐNG NƯỚC VÀ BAO BÌ THƯƠNG MẠI NHỰA MẠNH HÙNG5901238335 · Đang hoạt độngLàng Biang 1, Xã Ia Hrung, Gia LaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM TÂM ANH5702188143 · Đang hoạt độngSố nhà 08, Tổ 5, Khu Vĩnh thông, Phường Mạo Khê, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CƠ KHÍ XÂY DỰNG THÁI LONG5702185569 · Đang hoạt độngThửa đất C khu Bắc Sơn 7, Phường Vàng Danh, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BĐS HÒA BÌNH5400570564 · Chưa có thông tin trạng tháiSố nhà 12, tổ 7, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH HST VINA HB5400568879 · Đang hoạt độngSố nhà 35, tổ 9, ngõ 12, đường Lê Lợi, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN CRC ENERGY5400551561 · Đang hoạt độngLô 9, đường số 1, Khu công nghiệp Lương Sơn, Xã Lương Sơn, Phú ThọGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH ĐÔ LÔ MÍT4601601281 · Đang hoạt độngNgõ 41, đường Tích Lương, tổ 3, Phường Tích Lương, Thái NguyênGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO LÁI XE NGÀN PHƯƠNG4202025318 · Đang hoạt động01 Nguyễn Lương Bằng, Phú Trung, Phường Cam Ranh, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH XNK CƠ GIỚI GIA HUY4201860595 · Đang hoạt động54 Yersin, Phường Tây Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH DVVT VIỆT ANH4201852308 · Đang hoạt động376 đường ba tháng tư tổ dân phố Linh Thương, Phường Cam Linh, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.