0318197157CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TGK
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0318197157 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TGK |
| Địa chỉ | 47/51/19C Nguyễn Tư Giản, Phường 12, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| Tỉnh, thành phố | TP Hồ Chí Minh |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Lê Mậu Hòa |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/12/2023 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4511 — Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
Ngành nghề kinh doanh (139)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác chính |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
Xem thêm 124 ngành
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 3030 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 3040 | Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ IN ẤN MAI AN0307170442 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động13/17 Nghĩa Hòa, Phường 6, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN NESTSVIET0318199059 · Đang hoạt động280E3 Lương Định Của, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN VŨ GIA0318199531 · Đang hoạt động109 Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HƯNG LỘC PHÁT0317490314 · Đang hoạt động65/3 Tổ 1, Ấp Mỹ Hòa 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026LIÊN ĐOÀN LAO ĐỘNG QUẬN 70309544397 · Đang hoạt động314 Huỳnh Tấn Phát P.Tân Thuận Tây, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại TP Hồ Chí Minh
Cùng ngành chính tại TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH MTV HOÀNG DIỆN0318331726 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế461 Song Hành Hà Nội, khu phố 6, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI THĂNG LONG VIỆT0310707550 · Đang hoạt động204 Đường 3 Tháng 2, Phường 12, Quận 10, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XE NÂNG NGỌC TIÊN0318462824 · Đang hoạt động18/5D Đường số 8, Khu Phố Long Bửu, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VĂN ĐỊNH0310573628 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động1/22 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026Công Ty TNHH Xe Hơi Tối Thượng0313578053 · Đang hoạt độngPhòng số 1, tầng 2, 802 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Phú, Quận 7, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY CP BẢN QUYỀN, TRUYỀN THÔNG VÀ SỞ HỮU TRÍ TUỆ YHK5702235869 · Đang hoạt độngSố nhà 69 Giếng Đồn, Tổ 8, Khu phố Trần Hưng Đạo 1, Phường Hồng Gai, TP Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH DỆT MAY WEITAI HẠ LONG5701995747 · Đang hoạt độngLô ĐHT1 và ĐHT3, Khu Công Nghiệp Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT Ô TÔ MẠO KHÊ5701910704 · Đang hoạt độngKhu Vĩnh Tuy 1, Phường Mạo Khê, Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH KHU ĐÔ THỊ MỚI TRUNG MINH5400514746 · Đang hoạt độngThửa đất số 859 khu đô thị mới Trung Minh, tổ dân phố Trung, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV OSAKA NHA TRANG4202060400 · Đang hoạt độngSố 176A đường Ngô Gia Tự, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THÀNH DUYÊN NHA TRANG4202026583 · Đang hoạt độngSTH38.08 đường 3B, khu đô thị Lê Hồng Phong, Phường Nam Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NINH HÒA3801293191 · Đang hoạt độngSố 69-71 Đường Hùng Vương, Phường Bình Phước, TP Đồng NaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH GAOYI3703461190 · Đang hoạt độngThửa đất số 272, tờ bản đồ số 64, đường DT749, Khu phố Long Hưng, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VINH THIỂN FOOD3703303998 · Đang hoạt động68/14 Tổ A5, khu phố Tân Phú 1, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HONG WANG3703251443 · Đang hoạt độngThửa đất số 965, Tờ bản đồ số 48, Đường DT 747B, Khu phố Khá, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.