0318057664CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT XÂY DỰNG XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC PHẨM NHẬT PHƯƠNG
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0318057664 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT XÂY DỰNG XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC PHẨM NHẬT PHƯƠNG |
| Địa chỉ | 109/28 Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| Tỉnh, thành phố | TP Hồ Chí Minh |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Ngà |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/09/2023 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4620 — Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
Ngành nghề kinh doanh (139)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chính |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Xem thêm 124 ngành
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Văn Ngà còn đại diện các doanh nghiệp:
- HỢP TÁC XÃ DỊCH VỤ TỔNG HỢP NÔNG NGHIỆP MỸ ĐÌNH 0101117371 · Hà Nội
- Doanh Nghiệp Tư Nhân Lai Ngà 0101131288 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT P.O.K.E.R 0102171519 · Hà Nội
- CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN SAO VIỆT 0304457750-002 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT Á CHÂU 0311903290 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH AGROCOM VIỆT NAM 0312048871 · TP Hồ Chí Minh
- Hợp tác xã dịch vụ sản xuất và kinh doanh tổng hợp An Khê 0400417750 · Đà Nẵng
- CÔNG TY TNHH KHÁNH HOÀNG 0800336337 · Hải Dương
- CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG ĐẠT 0800862717 · Hải Dương
- CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG 501 0801255088 · Hải Dương
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG D-HOUSE0318058932 · Đang hoạt động237/17 Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH VỊ NGON THỨ 60318057696 · Đang hoạt động70 Phạm Viết Chánh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG BLACK DIAMOND0318058770 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế41/9 Lê Văn Linh, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 28/09/2026CÔNG TY TNHH GMK HƯNG THỊNH0318058509 · Đang hoạt độngsố 64N, đường HT 05, Phường Hiệp Thành, Quận 12, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH NHIÊN LIỆU NÔNG NGHIỆP THỊNH PHÁT0318055392 · Đang hoạt động93/19 đường số 9, Phường 16, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 25/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại TP Hồ Chí Minh
Cùng ngành chính tại TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HOA TƯƠI 9X0318058788 · Đang hoạt động3A Lô A2 Cư Xá, 47 Trịnh Đình Trọng, Phường 5, Quận 11, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN HẠT CHÂU0318056300 · Đang hoạt động132/2 Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH BOMBAY TRADERS0318063523 · Đang hoạt động3B Đường 54, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH XNK GOLD TECH0318056290 · Đang hoạt động180/28/4 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHẠM ĐÌNH0318061766 · Đang hoạt động318 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI RYNUS VIỆT NAM4300909611 · Đang hoạt độngSố 547 Trường Chinh, Phường Cẩm Thành, Quảng NgãiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH SS.B SHOES (NTNN)0319577063 · Đang hoạt động79 đường 3359 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ LỘC AN3603982231 · Đang hoạt độngẤp An Bình, Phường Long Thành, TP Đồng NaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN GIA LUÂN3401164956 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký61 Trần Hưng Đạo, Xã Bắc Bình, Lâm ĐồngGhi nhận 03/10/2026CÔNG AN XÃ HIỆP THẠNH5801530939 · Đang hoạt độngQuốc Lộ 27, Thôn An Hiệp, Xã Hiệp Thạnh, Lâm ĐồngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY CP DỊCH VỤ BẢO VỆ VỆ SĨ TRƯỜNG THÀNH0314782206 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký70 Đường 47, Khu Phố 8, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026UBND PHƯỜNG MỸ TRÀ1402209980 · Đang hoạt độngSố 04 đường Lê Duẫn, Phường Mỹ Trà, Đồng ThápGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH HỒNG PHƯỚC TẤN0318172152 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 20 Đường 13, Khu phố 5, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH VTNN KHÁNH MY TÂY BẮC5500664696 · Đang hoạt độngBản Cang, Phường Chiềng Sinh, Sơn LaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH HIFUNNEL4202022074 · Đang hoạt độngD16-31-58 khu đô thị Hưng Thịnh, Xã Cam Lâm, Khánh HòaGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.