0317721787CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRẦN LẬP
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0317721787 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRẦN LẬP |
| Địa chỉ | 177/3 Đường Ngô Chí Quốc, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| Tỉnh, thành phố | TP Hồ Chí Minh |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | TRAN LAP SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Cao Thị Kiều |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/03/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế thành phố Thủ Đức |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 8121 — Vệ sinh chung nhà cửa |
Ngành nghề kinh doanh (243)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
Xem thêm 228 ngành
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5320 | Chuyển phát |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9632 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 9810 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9820 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sứckhoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khảnăng tự chăm sóc |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Cao Thị Kiều còn đại diện các doanh nghiệp:
- Doanh Nghiệp TN Dịch Vụ Trò Chơi Điện Tử Đại Dương 1601961095 · An Giang
- Chi Nhánh Dntn Dịch Vụ Trò Chơi Điện Tử Đại Dương Tại Hậu Giang 1601961095-001 · Hậu Giang
- Chi Nhánh Dntn Dịch Vụ Trò Chơi Điện Tử Đại Dương Tại Vị Thuỷ 1601961095-002 · Hậu Giang
- Chi Nhánh Doanh Nghiệp TN Dịch Vụ Trò Chơi Điện Tử Đại Dương 1601961095-003 · An Giang
- Chi Nhánh Ii Doanh Nghiệp TN Dịch Vụ Trò Chơi Điện Tử Đại Dương 1601961095-004 · An Giang
- Chi Nhánh Iii Doanh Nghiệp TN Dịch Vụ Trò Chơi Điện Tử Đại Dương 1601961095-006 · An Giang
- Chi Nhánh Iv Doanh Nghiệp TN Dịch Vụ Trò Chơi Điện Tử Đại Dương 1601961095-007 · An Giang
- CHI NHáNH IV DOANH NGHIệP TN DịCH Vụ TRò CHơI ĐIệN Tử ĐạI DươNG 1601961095-008 · An Giang
- CHI NHáNH V DOANH NGHIệP TN DịCH Vụ TRò CHơI ĐIệN Tử ĐạI DươNG 1601961095-009 · An Giang
- CHI NHÁNH XII DOANH NGHIỆP TN DỊCH VỤ TRÒ CHƠI ĐIỆN TỬ ĐẠI DƯƠNG 1601961095-012 · An Giang
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TUẤN MY VINA0317722614 · Đang hoạt động28 Đường Thạnh Xuân 48, Khu phố 3, phường Thạnh Xuân, Quận 12, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH LÊ0317722597 · Đang hoạt độngTầng 3,110 Tô Hiệu, Phường Hiệp Tân, Quận Tân phú, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH XNK PAK0317722011 · Đang hoạt động149/3 Ba Vân, Phường 14, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN RESTAURANT NGON0317722607 · Đang hoạt động1031 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG AN TẤN PHÁT0317722621 · Đang hoạt độngSố B1/5GH, ấp 2, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại TP Hồ Chí Minh
Cùng ngành chính tại TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH WECLEAN HCMC0317696594 · Đang hoạt động730/3/5 Lã Xuân Oai, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ GIA HOÀNG0314499460 · Đang hoạt độngSố 116/4 Bình lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HOUSECLEANING0314447102 · Đang hoạt động121/35/10A Đường TMT 13, Tổ 24, Khu phố 2, phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CHĂM SÓC TÒA NHÀ SÀI GÒN0314251854 · Đang hoạt động72 đường 14, khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KINH DOANH TÂY ĐÔ0314143979 · Đang hoạt động74/2 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Vệ sinh chung nhà cửa”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH XNK THỦY SẢN MEKONG GLOBAL5701906761 · Đang hoạt độngSố nhà 123, phố Nhà Thờ, tổ 3, khu 4, Phường Hồng Gai, Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THỦY SẢN BIỂN TQT4500677855 · Đang hoạt độngThôn Mỹ Tường 2, Xã Vĩnh Hải, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI HƯNG THẠNH PHÁT4001256347 · Đang hoạt độngThôn Diên Lộc, Xã Quế Sơn, TP Đà NẵngGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH SAM WEDDING3703411880 · Đang hoạt độngSố 37 đường GS01, Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SOLARTSS3703408782 · Đang hoạt độngSố 434, đường Nguyễn Văn Thành, khu phố 1, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ & XÂY DỰNG ĐÔ THỊ LỘC PHÁT3703082770 · Đang hoạt động94/53, đường 13/3, khu phố 5, Xã Dầu Tiếng, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOT TECH VIỆT3702904467 · Đang hoạt độngSố 151, Đường số 4, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN THIÊN PHƯỚC3604030002 · Đang hoạt độngSố 27S, đường Huỳnh Thúc Kháng, tổ 3B, ấp Vĩnh An 8, Phường Trị An, TP Đồng NaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIẾN TRÚC HOÀNG PHÁT3502492086 · Đang hoạt độngẤp 4, Xã Hòa Hội, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH HƯƠNG THỊNH3502445329 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạn104/B12 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.