0317308795CÔNG TY TNHH TM - DV - XD DẠ THẢO
● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Thường gọi là trạng thái 06. Không tự đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có vi phạm; xem giải thích trước khi kết luận.
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0317308795 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH TM - DV - XD DẠ THẢO |
| Địa chỉ | 385 Lê Trọng Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | 385 L� Tr�ng T�n, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh |
| Tỉnh, thành phố | TP Hồ Chí Minh |
| Trạng thái | ● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Tên quốc tế | DA THAO TM - DV - XD COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | DA THAO TM - DV - XD CO., LTD |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/05/2022 |
| Quản lý bởi | Chi cục thuế Quận Tân phú |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4632 — Bán buôn thực phẩm |
Ngành nghề kinh doanh (134)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chính |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
Xem thêm 119 ngành
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH AN THUẬN CONSTRUCSION0317308516 · Đang hoạt động108/28 Đường Trần Thị Năm, phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG ĐO ĐẠC NGUYỄN LÊ0317307216 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế25/40D Đường 17, Khu Phố 5, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 28/09/2026CÔNG TY TNHH CHROME ANALYTICAL VIỆT NAM0317308844 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếSố 51, Đường số 02, Cityland Park Hills, Phường 10(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH GIẶT SẤY CAO CẤP THIÊN PHÚC0317307417 · Đang hoạt độngSố 35 đường số 53, Phường Bình Thuận, Quận 7, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH KHANG HOÀNG TÍN0317308724 · Đang hoạt động39/4C Trương Thị Hoa, phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại TP Hồ Chí Minh
Cùng ngành chính tại TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGÔI SAO Á ĐÔNG NAM0317316404 · Đang hoạt độngSố 77, Đường 3D, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THẢO NGUYÊN TÂM0317305177 · Đang hoạt động185 Đường Tân Quý, Phường Tân Quý, Quận Tân phú, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT AN LY0317320136 · Đang hoạt động76/2/26 Phùng Tá Chu, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH MTV NTL FRESH FOODS0317306420 · Đang hoạt động73 Đường số 2, Phường Phước Bình, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH NEW IMAGE HEALTH SCIENCES VIỆT NAM0317322983 · Đang hoạt độngTầng 46, Bitexco Financial Tower, 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn thực phẩm”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH HÒA CÁT6001668009 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn 5, Xã Ea Rốk, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH XNK ĐP LÂM ĐỒNG5801570184 · Đang hoạt độngSố 68 đường Bà Gia, Thôn 3, Xã Đạ Huoai 2, Lâm ĐồngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THẨM MỸ DR HỮU5801567576 · Đang hoạt độngLô 15, Nguyễn Công Trứ, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm ĐồngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH GIA THÀNH 68685801558490 · Đang hoạt động41 Nguyễn An Ninh, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm ĐồngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG BÉ BA5801550082 · Đang hoạt động14/17/7, đường Nguyễn Chí Thanh, Xã Đơn Dương, Lâm ĐồngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM & DV TÔN NGA5801525103 · Đang hoạt độngThôn 1, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Lâm ĐồngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ QUẢNG LIÊN TIÊN5702231776 · Đang hoạt độngSố CT40, đường Thương Cảng 6, khu đô thị Vinhomes Golden Avenue, khu phố Hải Hoà 1, Phường Móng Cái 1, Quảng NGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN HÙNG THẮNG5701970421 · Đang hoạt độngTầng 1, Toà nhà Greenbay, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Bãi Cháy, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS QUẢNG NINH5701941491 · Đang hoạt độngSố 295, đường Đặng Châu Tuệ, Phường Quang Hanh, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TRUYỀN THÔNG VÀ CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG +15300854403 · Đang hoạt độngCăn 1204, Tòa nhà The Manor, Phường Cam Đường, Lào CaiGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.