0316675986CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ HOÀNG YẾN
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0316675986 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ HOÀNG YẾN |
| Địa chỉ | 40/1 Tân Thành, Phường Tân Thành, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh |
| Tỉnh, thành phố | TP Hồ Chí Minh |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | HOANG YEN GROUP CORPORATION |
| Người đại diện | Trần Thị Hoàng Yến |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/01/2021 |
| Quản lý bởi | Chi cục thuế Quận Tân phú |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 8230 — Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
Ngành nghề kinh doanh (182)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
Xem thêm 167 ngành
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bánlẻ lươngthực,thựcphẩm,đồuống,thuốclá,thuốclào chiếm tỷtrọng lớn trong các cửahàngk.doanhtổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bản lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Trần Thị Hoàng Yến còn đại diện các doanh nghiệp:
- CN Công ty cổ phần Châu Tùng Lâm tại Đà Nẵng 0101463269-001 · Đà Nẵng
- CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM CANARY 0102221424 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VIỆT HOÀN 0102652759 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC THỦ ĐÔ 0106214354 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH VIVIBOOK HÀ NỘI 0106581065 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH RAKKI VIỆT NAM 0108709271 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HYPHARM 0109103275 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH WOODEN CANARY 0109996967 · Hà Nội
- CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI Và SảN XUấT NộI THấT VIệT 0201736752 · Hải Phòng
- CHI NHÁNH PHÚ LÂM - CÔNG TY TNHH KHU MUA SẮM ĐỆ NHẤT PHAN KHANG 0302939780-002 · TP Hồ Chí Minh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GS0316710359 · Đang hoạt độngTầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KHAI THÁC HÙNG VIỆT0315247314 · Đang hoạt độngF1/50T ấp 6A, Tổ 4, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH TM DV THỊNH PHÁT MART GROUP0316736999 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký64 Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Tổng Hợp0300563807 · Đang hoạt động173 Hai Bà Trưng, Phường 06, Quận 3, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG LÂM SẢN ĐỒNG TIẾN VIỆT0316740755 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế453/21 KH Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại TP Hồ Chí Minh
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH PHƯỚC THỊNH KB5702200665 · Đang hoạt độngTổ 4 Khu 10, Phường Bãi Cháy, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG PHƯƠNG NAM QUẢNG NINH5702124365 · Đang hoạt độngKhu Hồng Hà, Phường Yên Tử, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH Ô TÔ HUY LONG3703504990 · Đang hoạt độngSố 709 Đường ĐT743, Khu Phố Đông Tân, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH MTV THỊNH NGUYỄN3703489220 · Đang hoạt độngSố 90, Đường D2, Khu Dân Cư Phúc Đạt, Tổ 57, Khu Phố 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ GIA VIỆT3703407362 · Đang hoạt độngSố 146, đường DB12, khu Hoà Phú 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI WIN3703298811 · Đang hoạt độngThửa đất số 5149, Tờ bản đồ số 42, Khu phố 2, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH XNK TM DV VT THIÊN AN3703216664 · Đang hoạt động93H/2 Khu Phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TIỆM VÀNG KIM GIA BẢO3702943995 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThửa đất số 133, Tờ bản đồ số 13, Đường ĐT741, Tổ 1, Khu phố, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH HỢP THỊNH VIỆT NAM3702795680 · Đang hoạt độngNhà xưởng 2 (giai đoạn 2), Lô P7, đường D6, KCN Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH LÚA GẠO TẤN THÀNH1800241824 · Đang hoạt động239A, khu vực Phúc Lộc 1, Phường Trung Nhứt, TP Cần ThơGhi nhận 30/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.