0316143727CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LẬP ĐỨC PHÁT
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0316143727 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LẬP ĐỨC PHÁT |
| Địa chỉ | 60 đường Linh Trung,khu phố 3, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| Tỉnh, thành phố | TP Hồ Chí Minh |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Lê Tuấn Đạt |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/02/2020 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Thủ Đức |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4653 — Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh (164)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
Xem thêm 149 ngành
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 4759 | Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4711 | Bánlẻ lươngthực,thựcphẩm,đồuống,thuốclá,thuốclào chiếm tỷtrọng lớn trong các cửahàngk.doanhtổng hợp |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Lê Tuấn Đạt còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH HẢI ĐƯỜNG 0101435568 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH KIM THANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 0106507093 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIẾN HẠNH 0108001552 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PTD VIỆT NAM 0109004073 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN TOP MEN VIỆT NAM 0110282798 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VIỆT NAM TRAVELWINWIN 0110421723 · Hà Nội
- DNTN THƯƠNG MẠI QUÂN ĐOÀN 0309388317 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI VIỆT NÉT 0310995683 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ XÂY DỰNG TIẾN CƯỜNG 0312513078 · TP Hồ Chí Minh
- Doanh Nghiệp Tư Nhân Cầm Đồ Và Kinh Doanh Vàng Thanh Trúc 0312772234 · TP Hồ Chí Minh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG Đ.K0316143660 · Đang hoạt động129/7 Lý Chính Thắng, Phường 07, Quận 3, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH VŨ THIÊN ANH0316142787 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký39A Đường TX38, Phường Thới An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH JEONG MIN VINA0316143558 · Đang hoạt động237/8 Hoàng Diệu, phường 08, Quận 4, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG MAY0316142804 · Đang hoạt động511 Nguyễn Trãi, Phường 07, Quận 5, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH HOÀNG MỘC SANG0316143477 · Đang hoạt động1/11C Tổ 15, ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân T Đông, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại TP Hồ Chí Minh
Cùng ngành chính tại TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MỸ CÁT0316207963 · Đang hoạt độngSố 25/1 Đường số 7, Phường 3, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG KIM NACHI0316037278 · Đang hoạt động231 nam hòa, Phường Phước Long, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV QUỲNH KỲ0316231878 · Đang hoạt động292/6 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẠN XUÂN PHÁT0315969895 · Đang hoạt độngSố 89 Đường số 9, Phường 11, Quận 6, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH TM DV XUẤT NHẬP KHẨU LÂM KHOA VIỆT NAM0316488270 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 32 đường S3, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp.”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN VÂN BI SƠN LA5500690671 · Chưa có thông tin trạng tháiSơn LaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ A PI5500687319 · Đang hoạt độngTổ dân phố Tâm Châu, Phường Mộc Châu, Sơn LaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV SÔNG ĐÀ TÂY BẮC5500580710 · Đang hoạt độngPhiêng Ban 3, Xã Bắc Yên, Sơn LaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN VĂN KHUÊ5400571906 · Đang hoạt độngsố nhà 61, đường Chi Lăng, tổ 16, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VẬN TẢI THT5300857595 · Chưa có thông tin trạng tháiLào CaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH HUY TUẤN LS4900894928 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 45 Ngõ 33 Đường Bà Triệu, Phường Kỳ Lừa, Lạng SơnGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH SX -TM -DV HIỆP THỊNH FOOD4300927610 · Đang hoạt độngThôn An Ba, Xã Đình Cương, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH NEM CHẢ HƯNG THỊNH4300924352 · Đang hoạt động113 Nguyễn Hồng Châu, Phường Cẩm Thành, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG HƯNG PHÁT ĐẠT4300781591 · Đang hoạt độngCụm dân cư số 8, thôn Bình Đẳng, Phường Trương Quang Trọng, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LÂM PHÚC AN4101689464 · Đang hoạt độngThôn Đông Lâm, Xã An Nhơn Tây, Gia LaiGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.