0316099316CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0316099316 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH |
| Địa chỉ | 618/13/8f Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| Tỉnh, thành phố | TP Hồ Chí Minh |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | HOANG MINH ET JSC |
| Người đại diện | Hồ Như Nguyện |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/01/2020 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Gò Vấp |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 2599 — Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề kinh doanh (134)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu chính |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
Xem thêm 119 ngành
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4759 | Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 4784 | Bản lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Chi nhánh, đơn vị phụ thuộc (1)
ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH-CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG MINHMã số thuế: 0316099316-001 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýĐịa chỉ: 21/15 tỉnh lộ 918, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ
Doanh nghiệp khác tại TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH MTV TM DV PINK0316099274 · Đang hoạt động684 Lũy Bán Bích, Phường Tân Thành, Quận Tân phú, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ AN PHÚC0316099524 · Đang hoạt độngSố 53 Đường số 9, ấp 2, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG SÀI GÒN HOME0316099267 · Đang hoạt độngSố 18 Đường 6, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, Quận Thủ Đức, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DỆT MAY LHD0316099531 · Đang hoạt động122 Nguyễn Thị Lắng, Ấp Giòng Sao, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH NGUYỆT TRÁNG0316099242 · Đang hoạt động24 Đặng Thị Nhu, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại TP Hồ Chí Minh
Cùng ngành chính tại TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG LONG WINDOW0316380830 · Đang hoạt động43 Bùi Thị He, Tổ 3, Khu Phố 8, Thị Trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CỬA ĐẸP ĐẠI NAM0316084380 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế397 Lê Văn Thọ, Phường 9 (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM - DV - SX MẠNH HÙNG0316412521 · Đang hoạt độngSố 2 Gò Dưa, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN NAVI WOOD0315711374 · Đang hoạt động25 Đường số 1, khu phố 2, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ NGUYÊN PHÁT0316657627 · Đang hoạt độngE16/33BK, đường kênh trung ương, ấp 5, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu.”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV HOÀNG KHƯƠNG5702232868 · Đang hoạt độngTổ 5, khu Trần Hưng Đạo 1, Phường Hồng Gai, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV ĐỨC THẮNG QN5702232804 · Đang hoạt độngSN 38, Tổ 10, khu Trần Hưng Đạo 4, Phường Hồng Gai, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH INP GLOBAL4202050931 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế58A Đống Đa, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH QC-TM-DV ND MEDIA3901393538 · Đang hoạt động374 Đường Trường Chinh, Khu phố Hiệp Thạnh, Phường Tân Ninh, Tây NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV NHÀ Z3703500178 · Đang hoạt độngSố nhà 61, Đường số 2, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM DV VT HOÀNG ĐỨC HUY3703402406 · Đang hoạt độngSố 37, đường ĐH411, tổ 1, khu phố Bưng Lương, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH PHÚ NGUYÊN VN3703149231 · Đang hoạt độngMột phần lô CN20, đường N1, Khu Công Nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & DỊCH VỤ LÀLEN3604062597 · Đang hoạt độngSố 230/31, Tổ 8, Khu phố 1, Phường Tam Hiệp, TP Đồng NaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH ENERGYTECHS3502360065 · Đang hoạt độngSố 6 Nơ Trang Long, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KEO DÍNH JULI1102146923 · Đang hoạt độngC1-04 đường N07, Trần Anh Riverside, Khu Phố 6, Xã Bến Lức, Tây NinhGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.