0311013347CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MỘC ĐẠI PHÁT
● Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động
Nguồn công khai gộp hai tình trạng này làm một; muốn biết chính xác cần tra trên trang của cơ quan thuế.
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0311013347 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MỘC ĐẠI PHÁT |
| Địa chỉ | 38/6 Tân Thới Nhất 07, phường Tân Thới Nhất, Quận 12, TP Hồ Chí Minh |
| Tỉnh, thành phố | TP Hồ Chí Minh |
| Trạng thái | ● Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động Từ ngày 29/11/2013 |
| Tên quốc tế | MOC DAI PHAT CO.,LTD |
| Người đại diện | Nguyễn Tấn Cường |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/07/2011 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH một thành viên |
| Ngành nghề chính | 41000 — Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh (199)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 41000 | Xây dựng nhà các loại chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
Xem thêm 184 ngành
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 28140 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 28150 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28220 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 28230 | Sản xuất máy luyện kim |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 29100 | Sản xuất xe có động cơ |
| 29200 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 30120 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 59120 | Hoạt động hậu kỳ |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 07210 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 09900 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 19100 | Sản xuất than cốc |
| 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Tấn Cường còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI HOÀ AN 0101503994 · Hà Nội
- Cửa Hàng Công Ty TNHH Thương Mại Nga Băng Cốc 0301919911-002 · TP Hồ Chí Minh
- Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Tấn Dũng 0302841376 · TP Hồ Chí Minh
- Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Viễn Thông May Mắn 0303951928 · TP Hồ Chí Minh
- Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nguyên Tân 0304775577 · TP Hồ Chí Minh
- Cty TNHH Thương Mại Sản Xuất Hoá Chất Cường Lực 0304848962 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG TÂN HOÀN THIỆN 0305294643 · TP Hồ Chí Minh
- Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Địa ốc Nam Gia 0305792920-001 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH VIỆT HÙNG CƯỜNG 0305832718 · TP Hồ Chí Minh
- CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN HƯNG LONG 0306053489-001 · TP Hồ Chí Minh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại TP Hồ Chí Minh
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Vilatech0310803550 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế16/28 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH HƯƠNG LIỆU VÀ PHỤ GIA NHIÊN HƯƠNG0310802388 · Đang hoạt động38 Đường số 14, Phường An Lạc, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TƯỜNG LINH0311195721 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động75/7 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân phú, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CAO SU ĐOÀN NGUYỄN0311194460 · Đang hoạt động83 Long Sơn, Khu phố Long Sơn, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THẠNH THẠNH XUÂN0310803568 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt động1250 Đường Số 21, Khu C, Khu Đô Thị An Phú, An Khánh, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 22/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại TP Hồ Chí Minh
Cùng ngành chính tại TP Hồ Chí Minh
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Nam Hà Linh0310906429 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký84/2 Tân Chánh Hiệp 24, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG ĐẠI QUANG HUY0310801465 · Đang hoạt động47/4 ấp Xuân Thới Đông 2, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ - THIẾT KẾ - XÂY DỰNG NAM PHƯƠNG0310906468 · Đang hoạt độngTầng 6, 231, 233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xây Dựng Nghi Phát0311297882 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký30 Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THIÊN LONG THỊNH0310906524 · Đang hoạt động148 Nguyễn Thái Sơn, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Xây dựng nhà các loại”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG AN XÃ MƯỜNG VÀ5500660324 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếBản Mường Và, Sơn LaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BẤT ĐỘNG SẢN 550317409151 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 39 Trần Nhân Tôn, Phường An Đông, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Công an xã Húc Nghì3200746908 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếThôn Húc Nghì, Xã Tà Rụt, Quảng TrịGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THÚY HƯNG PHÁT0111374917 · Đang hoạt độngSố nhà 27, Xóm Thành Công, Thôn Thanh Thần, Xã Bình Minh, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG AN XÃ LƠ PANG5901217688 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếLàng Hlim, Xã Lơ Pang, Gia LaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DRONE0401941484 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký59 Lê Văn Hiến, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà NẵngGhi nhận 03/10/2026HỢP TÁC XÃ MUỐI VÀ DU LỊCH CỘNG ĐỒNG THÔNG MINH1900699551 · Đang hoạt độngẤp Vĩnh Tiến, Xã Vĩnh Hậu, Cà MauGhi nhận 03/10/2026Công an Thị Trấn Mỹ Phước1201694134 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếKhu phố 1, Xã Tân Phước 1, Đồng ThápGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH GOODWANG VIỆT NAM0319692838 · Đang hoạt độngTầng 5, số 58 Huỳnh Mẫn Đạt, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KINH DOANH HỒNG HẠNH0317615644 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký11a Lý Đạo Thành, Phường Phú Định, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.