0202249448CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG ME KONG VIỆT NAM
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0202249448 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG ME KONG VIỆT NAM |
| Địa chỉ | Số 21/11 Phạm Tử Nghi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Số 21/11 Phạm Tử Nghi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Hải Phòng |
| Tỉnh, thành phố | Hải Phòng |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | ME KONG VIET NAM BUILDING MATERIALS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | ME KONG VIET NAM BUILDING CO.,LTD |
| Người đại diện | Nguyễn Vương Nguyên |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/07/2024 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 0810 — Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
Ngành nghề kinh doanh (112)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét chính |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
Xem thêm 97 ngành
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Vương Nguyên còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRANG NGUYÊN 0201705930 · Hải Phòng
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hải Phòng
CÔNG TY CỔ PHẦN VÂN TRA LAND 67890202246912 · Đang hoạt độngTại nhà ông Đỗ Khắc Vân đường Máng Nước, Thôn Vân Tra, Xã An Đồng, Huyện Ar Dương, Hải PhòngGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH BĂNG DÍNH VIỆT HÀN0202255459 · Đang hoạt độngTổ dân phố Kiều Đông, Phường An Hải, TP Hải PhòngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH LI GUITARS0202248589 · Đang hoạt độngSố 2 lô 28A Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Hải PhòngGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH XNK THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NGỌC TRANG0202250228 · Đang hoạt độngSỐ78 Đường Đồng Xá 2, Phường Cát Bi, Quận Hải An, Hải PhòngGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP A&A PROLUMBER0202239217 · Đang hoạt độngNhà xưởng X1, Lô CN12-02B.4 (thuê lại của Công ty cổ phần Tường Viên Green Land), Khu phi thuế quan và Khu cônGhi nhận 01/10/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hải Phòng
Cùng ngành chính tại Hải Phòng
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN PHÍA BẮC0202252803 · Đang hoạt độngThôn 9, Xã Kỳ Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Hải PhòngGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
HỘ KINH DOANH HẢI HUYỀN0500485017 · Đang hoạt độngPhường Sơn Tây, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH SƠN HẢI SPICE5200944822 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn Khe Dẹt, Xã Tân Hợp, Lào CaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH TÂN ĐẠT PHÁT SƠN ĐỘNG2400826161 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn Phê, Xã Vân Sơn, Bắc NinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU TRÁI CÂY AN GIA6001837553 · Đang hoạt độngThôn 2, Xã Ea Knuếc, Đắk LắkGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH NHA KHOA PHƯƠNG MAI APM4401113985 · Đang hoạt độngThôn Chánh Lộc, Xã Xuân Lộc, Đắk LắkGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH NHÂN SÂM CANADA TRƯỜNG THỌ0402275068 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký84 Hoàng Diệu, Phường Hải Châu, TP Đà NẵngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC TRANG SỨC PHÚ THÀNH0111391493 · Đang hoạt độngSố 164 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026Công an xã Tả Lèng6200127420 · Đang hoạt độngBản Giang Ma, Xã Tả Lèng, Lai ChâuGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MTV MAY XUẤT KHẨU SJ VINA0801249359 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn Thanh Liên, Xã Lai Khê, TP Hải PhòngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH H&V MARINA1702355911 · Đang hoạt độngTổ 5, Khu phố Đường Bào Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, An GiangGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.