0202126608CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ HẠ TẦNG TSP
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0202126608 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ HẠ TẦNG TSP |
| Địa chỉ | Số 1/166 Thành Tô, Phường Tràng Cát, Quận Hải An, Hải Phòng |
| Tỉnh, thành phố | Hải Phòng |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | TSP INFRASTRUCTURE INVESTMENT ANH SERVICES TRADING JOINT STO |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/10/2021 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4659 — Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Ngành nghề kinh doanh (109)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chính |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5310 | Bưu chính |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
Xem thêm 94 ngành
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 6612 | Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5320 | Chuyển phát |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9632 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1811 | In ấn |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hải Phòng
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI XNK MINH QUANG0202127256 · Đang hoạt độngSố 27/639 Ngô Gia Tự, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Hải PhòngGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH HAUS STUDIO0202125763 · Đang hoạt độngSố 574 A15/574 Nguyễn Văn Linh, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Hải PhòngGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BAO BÌ HẢI LONG0202121776 · Đang hoạt độngSố nhà 07, lô 7 Đoàn Kết, Phường Hải Sơn, Quận Đồ Sơn, Hải PhòngGhi nhận 25/08/2026Trường Mầm non và Tiểu học Sao Mai0801362890 · Đang hoạt độngLô 34 Đường Lương Thế Vinh, Phường Tân Hưng, TP Hải PhòngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ GIÁO DỤC DEV0202112524 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếSố 105 Phúc Hải, TP Hải PhòngGhi nhận 02/10/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hải Phòng
Cùng ngành chính tại Hải Phòng
CÔNG TY TNHH SX VÀ THƯƠNG MẠI DUY HÀ0801364753 · Đang hoạt độngXóm 7 thôn Ngoại, Phường Nguyễn Đại Năng, TP Hải PhòngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP KST. NAM MỸ0202106506 · Đang hoạt độngSố 35/464 Chợ Hàng, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Hải PhòngGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN CÁCH MẠNG XANH0106197243 · Đang hoạt độngSố 46 Đặng Kim Nở, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, Hải PhòngGhi nhận 22/08/2026Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Thiết Bị Phụ Tùng Máy Công Trình Hoàng Đạo0201644237 · Đang hoạt độngSố 1207+1209 Trần Nhân Tông, Phường Văn Đẩu, Quận Kiến An, Hải PhòngGhi nhận 22/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI DƯƠNG0200762090 · Đang hoạt độngSố 36/B1 lô 7B Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải PhòngGhi nhận 01/10/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ & DU LỊCH DUYÊN NGUYỄN5702230162 · Đang hoạt độngTổ 19C, Khu 3 Hà Khánh, Phường Cao Xanh, Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ THÔNG MINH TONLY VIỆT NAM5702173475 · Đang hoạt độngLô CN-07, Khu công nghiệp Đông Mai, Phường Đông Mai, Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH 1TV THƯƠNG MẠI MẠNH TUẤN5702082482 · Đang hoạt độngSN 481, tổ 2, khu 4A, Phường Quang Hanh, TP Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH CƯỜNG LÂM PT5400571656 · Đang hoạt độngNhà ông Lê Viết Cường, Tổ 3, Phường Kỳ Sơn, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ TMDV ĐỨC THIỆN5200970572 · Đang hoạt độngThôn Có Thái, Xã Nậm Có, Lào CaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH OCEAN KIDS CLUB4202049125 · Đang hoạt động6 Bãi Dương, Phường Bắc Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH REDEEMERS LEARNING CENTER4101691181 · Chưa có thông tin trạng tháiGia LaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐIỆN NĂNG LƯỢNG XÂY DỰNG HẢI ÂU4101670720 · Đang hoạt độngKiều Huyên, Xã Phù Cát, Gia LaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH HINH THỦY3703424495 · Đang hoạt độngSố 30, Đường Tô Hoài, Tổ 5, Khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TMDV XNK HUỲNH TÂM3703411087 · Đang hoạt độngSố 101, Đường DH420, Khu phố 3, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.