0202101498CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU 27/7-PLD
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0202101498 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU 27/7-PLD |
| Địa chỉ | Số 17 đường Chè Hương, Khu tái định cư Đồng Giáp, Phường Nam Hải, Quận Hải An, Hải Phòng |
| Tỉnh, thành phố | Hải Phòng |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | 27/7-PLD CO., LTD |
| Người đại diện | Lê Văn Tráng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/04/2021 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 2100 — Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
Ngành nghề kinh doanh (161)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu chính |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
Xem thêm 146 ngành
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8790 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác |
| 8810 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người khuyết tật |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5320 | Chuyển phát |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sứckhoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khảnăng tự chăm sóc |
| 8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Lê Văn Tráng còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐẤT RỒNG 0104051030 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Xây Dựng Thương Mại Anh Trường Thịnh 0313653007 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ RHR 0401525325 · Đà Nẵng
- CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CHIẾT THƯƠNG 0401998681 · Đà Nẵng
- CÔNG TY TNHH THỨC ĂN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NEW ZEALAND 0901065186 · Hưng Yên
- CÔNG TY CP HỖ TRỢ NHÂN ĐẠO TẠO VIỆC LÀM CHO NGƯỜI KHUYẾT TẬT VIỆT NAM 2400819816 · Bắc Giang
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hải Phòng
CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯỢNG HOÀNG0202103671 · Đang hoạt độngPhố Mới, Xã Tân Dương, Huyện Thuỷ Nguyên, Hải PhòngGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẢO HƯNG PHÁT0202097308 · Đang hoạt động119 Đường Máng Nước, Thôn Cái Tắt, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Hải PhòngGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY HẢI SẢN ĐỨC CHÍNH0202103833 · Đang hoạt độngThôn Ly Câu, Xã Tân Viên, Huyện An Lão, Hải PhòngGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀ DUY0801400715 · Đang hoạt độngSố 8/2, Phố Đặng Tất, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải PhòngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TM&DV CƠ KHÍ HƯNG THỊNH0202104298 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố nhà 166, Tổ dân phố Kinh Giao 1, Phường An Dương, TP Hải PhòngGhi nhận 29/09/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hải Phòng
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV TRANG PHÁP0319125363 · Đang hoạt động102/29 Bình Long, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH TM & DV THIÊN AN HOME0319338403 · Đang hoạt động98/21/22 Đường Tân Chánh Hiệp 08, khu phố 55, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG HẢI VN0901143765 · Đang hoạt độngThôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Hưng YênGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐIỆN TỬ ĐIỆN LẠNH SÁNG TÌNH3101129446 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếTổ dân phố Dũng Cảm, Thị trấn NT Việt Trung(Hết hiệu lực), Quảng TrịGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG TRỌNG TÍN0318723635 · Đang hoạt động160/9/10 Đường Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHẦN MỀM HWARANG1801716460 · Đang hoạt độngA1-49 Đường số 5, Khu dân cư Nam Long, Phường Cái Răng, TP Cần ThơGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI EDU FARM0111123293 · Đang hoạt độngThôn Thanh Lương, Xã Bình Minh, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026Công an phường Quyết Tiến6200125575 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếĐường Võ Nguyên Giáp, Phường Đoàn Kết, Lai ChâuGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH OUIDO ENTERTAINMENT1702279650 · Đang hoạt độngTổ 4, ấp Cửa Lấp, Đặc khu Phú Quốc, An GiangGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TOÀN CẦU SEG0317514935 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế66A Nguyễn Cửu Vân, Phường 17(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.