0201803078CÔNG TY TNHH KPV VIỆT NAM
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0201803078 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH KPV VIỆT NAM |
| Địa chỉ | Số 10/119 đường Trung Hành, tổ dân phố Trung Hành 7, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Hải Phòng |
| Tỉnh, thành phố | Hải Phòng |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | KPV VIETNAM CO., LTD |
| Người đại diện | Đỗ Văn Chủ |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/08/2017 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Hải An |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 0121 — Trồng cây ăn quả |
Ngành nghề kinh doanh (88)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả chính |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 97000 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Xem thêm 73 ngành
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 01700 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 03230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 85100 | Giáo dục mầm non |
| 85200 | Giáo dục tiểu học |
| 8531 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hải Phòng
CÔNG TY TNHH BSL NETWORKS0201803085 · Đang hoạt độngSố 160 lô 22 đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Hải PhòngGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH RACHEL VŨ0201803021 · Đang hoạt độngSố 39 Kỳ Đồng, Phường Quang Trung, Quận Hồng Bàng, Hải PhòngGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG NAM NGÁT0201803092 · Đang hoạt độngXóm 7, Thôn Chử Khê, Xã Hùng Thắng, Huyện Tiên Lãng, Hải PhòngGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO VỆ ĐÔNG NAM Á0201803007 · Đang hoạt độngKhu 6, Thị trấn Tiên Lãng, Huyện Tiên Lãng, Hải PhòngGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THẾ TƯỜNG0201803102 · Đang hoạt độngSố 401 Tôn Đức Thắng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Hải PhòngGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hải Phòng
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI THÁC LƯU LY6400483352 · Đang hoạt động82 Lê Hồng Phong, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm ĐồngGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚC MOTOR6400474982 · Đang hoạt độngSố 304 Thôn 3, Xã Cư Jút, Lâm ĐồngGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH THÀNH CÔNG PHÁT GIA LAI5901241521 · Đang hoạt động08A Nguyễn Lữ, Tổ 7, Phường An Khê, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TÔN THÉP AN ĐẠI PHÁT5901224050 · Đang hoạt động109 Hai Bà Trưng, Phường Ayun Pa, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG YÊN HẢI5702230010 · Đang hoạt độngSố nhà 168 phố Hải Yến, khu Yên Hải 2, Phường Phong Cốc, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH BÁNH DO NỤ LIÊN5702229872 · Đang hoạt độngNgõ 66, Khu phố Phong Cốc 1, Phường Phong Cốc, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CƠ KHÍ MINH CHÂU5702229858 · Đang hoạt độngSố 43, đường Ven Sông, Khu phố Phong Cốc 7, Phường Phong Cốc, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SÂM NHUNG5702229840 · Đang hoạt độngSố nhà 50, phố Thành Công, khu phố Nam Hòa 7, Phường Phong Cốc, Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MUTEK VIỆT NAM5702224546 · Đang hoạt độngThuộc một phần lô CN-S-11 và một phần lô CN-S-12, đường số 3, Khu công nghiệp Sông Khoai, Phường Hiệp Hòa, QuảGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH VIET TERRA5702220598 · Đang hoạt độngSố 14 Vườn Đào, Phường Bãi Cháy, TP Quảng NinhGhi nhận 30/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.