0111646423CÔNG TY TNHH THÉP TÚ OANH
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0111646423 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THÉP TÚ OANH |
| Địa chỉ | Thôn Bùng, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Thôn Bùng, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | TU OANH STEEL COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Oanh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/10/2026 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4672 — Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
Thay đổi gần đây
- ● Thay đổi nội dung đăng ký 02/10/2026
- ● Thành lập mới 02/10/2026
Ngành nghề kinh doanh (131)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại chính |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
Xem thêm 116 ngành
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Thị Oanh còn đại diện các doanh nghiệp:
- Trung tâm kinh doanh doanh dịch vụ XNK tổng hợp 0100278383-001 · Hà Nội
- TT XNK tổng hợp và tiếp nhận đầu tư từ thiện - GOHECCO - II 0100278383-006 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH HẢI HÀ II 0100381648 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN IN HÀ NỘI 0101181842 · Hà Nội
- Chi nhánh công ty TNHH thương mại Đông Nam tại Quảng Ninh 0101216710-001 · Quảng Ninh
- DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN BIA THANH BÌNH 0101272190 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SƠN OANH 0101345787 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP THIẾT BỊ VẬT TƯ 0101350875 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH TIỆP ANH 0101374604 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NOVITECH 0101401431 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH OCEANVANTA GLOBAL0111646279 · Đang hoạt độngSố 41 Ngõ 23 Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DT0111646448 · Đang hoạt độngSố nhà 15, ngõ 10A phố Văn Hội, Tổ dân phố Đức Thắng, Phường Đông Ngạc, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGÂN ANH HN0111645973 · Đang hoạt độngSố 11 ngõ 8 phố Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH AN BÌNH0111646494 · Đang hoạt độngBT.01, Ngõ 2, Khu đô thị Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHỮ TÍN0111645966 · Đang hoạt độngSố nhà 96, Ngõ 3, Thôn Kim Anh, Xã Nội Bài, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH THÉP QUANG HƯNG PHÁT0111644345 · Đã được cấp mã số thuếTầng 8, Tháp Tây, Tòa nhà Hancorp Plaza, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH UNISUN HN0111646800 · Đang hoạt độngTầng 4, Tòa nhà công nghệ AC, Lô A1A, cụm sản xuất TTCN và CNN, Phường Cầu Giấy, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN VÔI NINH BÌNH0111643888 · Đang hoạt độngSố 45, ngõ 65/37 đường Yên Lộ, tổ 11, Phường Yên Nghĩa, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP ĐỒNG NGUYÊN PHÁT0108096762 · Đang hoạt độngThôn Khoái Nội, Xã Thắng Lợi, Huyện Thường Tín, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAO NAM0105423972 · Đang hoạt độngSố 8, phố Thể Giao, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn kim loại và quặng kim loại”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH HOÀNG THIÊN PHÁT LĐ5801534147 · Đang hoạt độngThôn 6B, Xã Đạ Tẻh, Lâm ĐồngGhi nhận 04/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINH AN BẮC NINH2301409960 · Đang hoạt độngTầng 2, Tòa nhà Long Giang, Số 15 Đường Hai Bà Trưng, Phường Kinh Bắc, TP Bắc NinhGhi nhận 04/10/2026CÔNG TY TNHH MTV HỒNG NHƯ6300391203 · Đang hoạt độngẤp Thạnh Mỹ C, Xã Tân Bình, TP Cần ThơGhi nhận 04/10/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU ĐTN LOGISTICS6101304238 · Đang hoạt độngThôn Iệc, Khu 2 Cửa Khẩu Quốc Tế Bờ Y, Xã Bờ Y, Quảng NgãiGhi nhận 04/10/2026Văn phòng HĐND-UBND xã Púng Bánh5500669278 · Đang hoạt độngBản Kéo Hin, Xã Púng Bánh, Sơn LaGhi nhận 04/10/2026CÔNG TY TNHH GLOBAL EXIM0111034290 · Đang hoạt độngTầng 8, tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà NộiGhi nhận 04/10/2026PHÒNG KINH TẾ XÃ CAO DƯƠNG5400560830 · Đang hoạt độngThôn Chợ Bến, Xã Cao Dương, Phú ThọGhi nhận 04/10/2026CÔNG TY TNHH BK BATTECH MIỀN NAM0319547460 · Đang hoạt động182/13/40/10A Hồ Văn Long, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 04/10/2026Uỷ ban Mặt trận Tổ Quốc Việt Nam xã Hồ Thầu5100509375 · Đang hoạt độngThôn Tân Minh, Xã Hồ Thầu, Tuyên QuangGhi nhận 04/10/2026PHÒNG VĂN HÓA-XÃ HỘI XÃ CHIÊM HÓA5000912164 · Đang hoạt độngVĩnh Thịnh, Xã Chiêm Hóa, Tuyên QuangGhi nhận 04/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.