0110820157CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TÀI NGUYÊN XANH VIỆT NAM
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0110820157 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TÀI NGUYÊN XANH VIỆT NAM |
| Địa chỉ | Số 128 Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Số 128 Võ Chí Công, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | DEVELOPING VIETNAM GREEN RESOURCES COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Nguyễn Thê Tinh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/08/2024 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 7214 — Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh (121)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp chính |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
Xem thêm 106 ngành
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3030 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Thê Tinh còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ BẢO UYÊN 0318562000 · TP Hồ Chí Minh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN HSDT GLOBAL0110671762 · Đang hoạt độngSỐ156 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ B&B FOOD0110787929 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng kýSố nhà 18, ngách 10, ngõ 8 đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MEILANDI0110628559 · Đang hoạt độngSố nhà 32, ngách 189, ngõ 35 đường Bát Khối, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ NYSE060110799730 · Đang hoạt độngPhòng 803 Tầng 8, Tòa nhà Charmvit Tower, số 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM QUẢN LÝ GIÁO DỤC0110609940 · Đang hoạt độngNhà số 23, ngõ 372, tổ 18, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG AN XÃ MƯỜNG VÀ5500660324 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếBản Mường Và, Sơn LaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BẤT ĐỘNG SẢN 550317409151 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 39 Trần Nhân Tôn, Phường An Đông, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Công an xã Húc Nghì3200746908 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếThôn Húc Nghì, Xã Tà Rụt, Quảng TrịGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THÚY HƯNG PHÁT0111374917 · Đang hoạt độngSố nhà 27, Xóm Thành Công, Thôn Thanh Thần, Xã Bình Minh, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG AN XÃ LƠ PANG5901217688 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếLàng Hlim, Xã Lơ Pang, Gia LaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DRONE0401941484 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký59 Lê Văn Hiến, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà NẵngGhi nhận 03/10/2026HỢP TÁC XÃ MUỐI VÀ DU LỊCH CỘNG ĐỒNG THÔNG MINH1900699551 · Đang hoạt độngẤp Vĩnh Tiến, Xã Vĩnh Hậu, Cà MauGhi nhận 03/10/2026Công an Thị Trấn Mỹ Phước1201694134 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếKhu phố 1, Xã Tân Phước 1, Đồng ThápGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH GOODWANG VIỆT NAM0319692838 · Đang hoạt độngTầng 5, số 58 Huỳnh Mẫn Đạt, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KINH DOANH HỒNG HẠNH0317615644 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký11a Lý Đạo Thành, Phường Phú Định, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.