0110750397CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THUÝ ANH
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0110750397 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THUÝ ANH |
| Địa chỉ | Số nhà 21 Tổ 19, Phố Gia Thượng, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Trần Thị Hồng Thúy |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/07/2024 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4659 — Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Ngành nghề kinh doanh (156)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chính |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
Xem thêm 141 ngành
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Trần Thị Hồng Thúy còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN BNV VIỆT NAM 0108842724 · Hà Nội
- Công Ty cổ phần công nghệ thông tin kim cương Tây Ninh 0302061922-001 · Tây Ninh
- DNTN Sắt Xây Dựng Đức Vạn Lợi 0303504084 · TP Hồ Chí Minh
- CTY TNHH YẾN NGỌC VIỆT 0310260336 · TP Hồ Chí Minh
- TRƯỜNG MẦM NON VÀNH KHUYÊN 0401877849 · Đà Nẵng
- CÔNG TY CỔ PHẦN XUÂN TRƯỜNG NAM ĐỊNH 0601017583 · Ninh Bình
- CÔNG TY TNHH SẮT THÉP ANH PHÁT 3603811451 · Đồng Nai
- Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Vận Tải Bảo Hưng 3702387635 · Bình Dương
- Cty TNHH Phát Hành Tây Nam 3900314396 · Tây Ninh
- CÔNG TY TNHH LINH KIỆN ĐIỆN THOẠI KOREA HỒNG THÚY 3901343590 · Tây Ninh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BAO BÌ NHỰA PHƯƠNG ANH0110653001 · Đang hoạt độngSố 4, phố Phù Đổng Thiên Vương, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DƯƠNG LINH0110799811 · Đang hoạt độngTầng 2, số 51B, ngõ 56 Phố Tứ Liên, Phường Hồng Hà, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ TÍN PHÁT0110327921 · Đang hoạt độngNo06 – LK303 Khu đất dịch vụ LK27, 28, Phường Dương Nội, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH NATURIQ VIỆT NAM0110842658 · Đang hoạt độngNhà N5 khu D, ngõ 57 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐA DỊCH VỤ PHƯƠNG ĐÔNG0110769278 · Đang hoạt độngTầng 8, Tòa nhà Vietcom, số 18 Nguyễn Chí Thanh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TRÍ AN0110837337 · Đang hoạt độngKhu văn phòng Tầng 22, Tòa nhà Ngọc Khánh Plaza, số 1 Phạm Huy Thông, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÚC TIẾN XUẤT NHẬP KHẨU MÁY MÓC APEX0110913482 · Đang hoạt độngSố nhà 23 ngõ 1O4,TỔ dân phố số 2 phố Yên Lãng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN PSTVIỆT NAM0110824063 · Đang hoạt độngsố nhà 11, ngõ 147, tổ 3, đường Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NST0110619314 · Đang hoạt độngSố nhà 20 ngách 87/23 phố Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TK GROUP VIỆT NAM0110642521 · Đang hoạt độngSố 23, ngõ 205, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG DUHACO5801578105 · Đang hoạt độngSố 275 Lê Hồng Phong, Xã Đức Trọng, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÀ PHÊ BÀ BA B'LAO5801569206 · Đang hoạt động123/70A Mạc Đĩnh Chi, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DU LỊCH NHÀ HÀNG KHÁCH SẠN XUÂN HẠNH5801552442 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 17 Hai Bà Trưng, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ ĐỖ LƯƠNG5801529203 · Đang hoạt độngSố 04 Phạm Hùng, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM VIỆT LĐ5801527421 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố nhà 06 đường Nguyễn Thái Bình, Xã Đơn Dương, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XNK TOÀN CẦU5801495064 · Đang hoạt độngSố 76 Nguyễn An Ninh, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MẬT ONG THÁI DƯƠNG5801316935 · Đang hoạt độngSố 444 đường Thống Nhất, Xã Đức Trọng, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 1 THÀNH VIÊN H25702237136 · Chưa có thông tin trạng tháiQuảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HAMIA5702237129 · Đang hoạt độngSố nhà 59B, Đường Bình An, Tổ 3, Khu phố Cẩm Phú 4, Phường Cửa Ông, TP Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN 1TV MINH TRANG 46235702237104 · Chưa có thông tin trạng tháiQuảng NinhGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.