0110716131CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN NHIÊN
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0110716131 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP AN NHIÊN |
| Địa chỉ | 66 Sa Đôi, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Lê Thu Hương |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 16/07/2024 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 2012 — Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
Ngành nghề kinh doanh (123)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ chính |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
Xem thêm 108 ngành
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Lê Thu Hương còn đại diện các doanh nghiệp:
- Công ty cổ phần truyền thông ITENA 0101219239 · Hà Nội
- Nhà khách Bộ Tư Lệnh Cảnh Vệ 0101587426 · Hà Nội
- DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SEN VÀNG 0101671685 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TRIỂN LÃM KINH KỲ 0102289380 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG CUỘC SỐNG MỚI 0102589627 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH PSC TOÀN CẦU VIỆT NAM 0102719900 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH DU LỊCH - DỊCH VỤ SEN VÀNG 0102889878 · Hà Nội
- Doanh nghiệp tư nhân Linh Linh Hương 0104887925 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP LSD 0106120071 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THỊNH LONG 0106419633 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BẢO MINH0110837224 · Đang hoạt độngSố nhà 88, khu 1, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH ĐỒ GỖ NHẬP KHẨU PHAN LÊ THƯỜNG TÍN HÀ NỘI0110819803 · Đang hoạt độngSỐ18 Xóm Đình Thôn Đình Xá, Xã Văn Tự, Huyện Thường Tín, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH HANOI UNLIMITED0110721928 · Đang hoạt độngTầng 3số78 Đường Ven Hồ Linh Quang, Phường Văn Chương, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH ĐẠI VIỆT0110840315 · Đang hoạt độngSố 122 Phố Trịnh Đình Cửu, Phường Định Công, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HQ PHARMA0110689015 · Đang hoạt độngSố nhà 7, Ngõ 46, Đường Phan Đình Giót, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG HỮU TẤN1801622491 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 28/1 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, TP Cần ThơGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TTH ĐÀ NẴNG0402246652 · Đang hoạt động90 Võ Nguyên Giáp, Phường Sơn Trà, TP Đà NẵngGhi nhận 03/10/2026TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG PHƯỜNG NÙNG TRÍ CAO4800942769 · Đang hoạt độngTổ dân phố Gia Binh, Phường Nùng Trí Cao, Cao BằngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV VẠN PHÁT0319182957 · Đang hoạt độngsố 50 Đường số 10, khu phố 31, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC ANH3101039425 · Đang hoạt độngThôn Chùa, Xã Hoàn Lão, Quảng TrịGhi nhận 03/10/2026CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MINH THUỲ TẠI ĐÀ NẴNG0402244567 · Đang hoạt độngLô A2, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà NẵngGhi nhận 03/10/2026Công an xã Khe Sanh3200751129 · Đang hoạt động166 Lê Duẩn, Xã Khe Sanh, Quảng TrịGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU THIẾT BỊ XÂY DỰNG VƯỢNG PHÁT0108524369 · Đang hoạt độngSố 6 Hẻm 562/59/51 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC KIM HƯNG0319553312 · Đang hoạt động37/4 Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Công an Xã Tân Thủy1301142070 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếQuốc lộ 57C, Ấp Tân Bình, Xã Tân Thủy, Vĩnh LongGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.