0110478060CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HỢP TÁC VÀ HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN DỰ ÁN
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0110478060 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HỢP TÁC VÀ HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN DỰ ÁN |
| Địa chỉ | Số 14b, ngõ 1 phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | ICSDP Co.,LTD |
| Người đại diện | Phan Anh Dũng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/09/2023 |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 7020 — Hoạt động tư vấn quản lý |
Ngành nghề kinh doanh (180)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý chính |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
Xem thêm 165 ngành
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Phan Anh Dũng còn đại diện các doanh nghiệp:
- Chi Nhánh Cty TNHH Công Nghệ Cao K Và T 0101152859-001 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ THUỶ 0101385677 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ HỘI CHỢ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI 0101572187 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH DƯƠNG AN 0102268542 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Tư Vấn - Thương Mại & Du Lịch Tdt 0102651498 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN LIBI 0102969837 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THỜI TRANG DAVILO 0103786265 · Hà Nội
- Công ty TNHH thương mại và dịch thuật Phan Vũ 0103883565 · Hà Nội
- Công ty TNHH phát triển thương mại và dịch vụ Phương Đông 6P 0103953597 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Đông Nam 0104168688 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI PHÚ QUÝ0110478078 · Đang hoạt độngSố 324 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI MTV TÂM AN0110478039 · Đang hoạt độngSố 1B ngõ 135, Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NAM CƯỜNG0110478102 · Đang hoạt độngSố nhà 11G, ngõ 192, Phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CNPRO0110478134 · Đang hoạt động54B Ngõ Thống Nhất, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG MEDIAX0110478085 · Đang hoạt độngTầng 5, Tòa V1, The Terra, KĐT mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT NAM0110500076 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnTầng 6 Tòa nhà Sannam, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG NHÂN LỰC VÀ GIÁO DỤC TTC0110448330 · Đang hoạt độngSố 41 Ngõ 4 Phố Đồng Me, Phường Từ Liêm, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ PTC HÀ NỘI0110507561 · Đang hoạt độngLô CT 19B Khu đô thị mới Việt Hưng, đường Đào Văn Tập, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH DAVIZAS0110427387 · Đang hoạt độngTầng 2, A11-NV5 ô số 35, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ NGÂN HÀ0110525987 · Đang hoạt động26 A5 Khu đô thị Thuần Nghệ, Phường Quang Trung, Thị Xã Sơn Tây, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Hoạt động tư vấn quản lý”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
Phạm Văn Khoa6100227213 · Đang hoạt độngPhường Kon Tum, Quảng NgãiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG QUẢNG CÁO NỘI THẤT NGỌC GIA THÀNH3401252200 · Đang hoạt độngSố 5, đường 39, thôn 10, Xã Đức Linh, Lâm ĐồngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG BÊ TÔNG VẠN LỘC PHÁT3703481729 · Đang hoạt độngThửa đất số 803, tờ bản đồ số 56, Đường D5-5A, khu phố Đồng Sổ, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH TMDV TẤN HOÀNG6101303795 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn 6, Xã Kon Braih, Quảng NgãiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MTV PHÚC QUÝ5300822352 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố nhà 066 đường Phan Chu Trinh tổ 24, Phường Lào Cai, Lào CaiGhi nhận 03/10/2026HỢP TÁC XÃ NUÔI TRỒNG THỦY HẢI SẢN TRƯỜNG PHÁT3101131879 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn 5, Xã Tân Gianh, Quảng TrịGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH BẢO PHƯƠNG NHA TRANG4201987915 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế45 Hùng Vương, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH KHUÔN BẾ VIỆT PHÁT0314670397 · Đang hoạt động414/11E Tân Kỳ Tân Qúy, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG ĐỊA ỐC NAM AN LAND3702474366 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 741, Đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 6, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Công an Xã Trung Phúc4800939117 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếĐồng Tiến, Xã Đoài Dương, Cao BằngGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.