0110348978CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VHL
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0110348978 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VHL |
| Địa chỉ | Tầng 12, Tòa nhà Diamond Flower, Số 48 đường Lê Văn Lương, K, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | VHL SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/05/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 8121 — Vệ sinh chung nhà cửa |
Ngành nghề kinh doanh (110)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
Xem thêm 95 ngành
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 1811 | In ấn |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH VINA ĐỨC KHANG0108560462 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng kýĐội 6, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà NộiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTIC VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ALOGEX0110318860 · Đang hoạt độngSố 22 Nguyễn Khiêm ích, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN INTERNATIONAL VIET DRAGON0108345391 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 110 Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà NộiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH TSJ0108061382 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếPhòng 05, Tầng 12A, tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, TP Hà NộiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KEONSA0109224946 · Đang hoạt độngSố 57, Ngõ 163, Phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, TP Hà NộiGhi nhận 29/09/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SẠCH VŨ GIA4601672638 · Đang hoạt độngSố 258A Khu đô thị Hoàng Gia, Tổ 50, Phường Phan Đình Phùng, Thái NguyênGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TMDV HADI3703421381 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng ký116 Đào Sư Tích, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH ANH NGỮ H.O.T3604078276 · Đang hoạt động112Y/5 Nguyễn Ái Quốc, Khu phố 2, Phường Long Bình, Đồng NaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TLC ĐỒNG NAI3603808120 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 30, đường N3, Khu dân cư Phú Gia, KP 3A, Phường Trảng Dài, TP Đồng NaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOXIFA3603709659 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 189/4, Ấp Bạch Lâm 1, Xã Thống Nhất, Đồng NaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ PCCC AN PHƯƠNG NAM 2722401067735 · Đang hoạt độngThôn An Long, Xã Lạng Giang, Bắc NinhGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TRÁI CÂY HỒNG CÚC2200825040 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnThửa đất số 814, tờ bản đồ số 5, ấp Phèn Đen, Xã An Lạc Thôn, TP Cần ThơGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ ÂU HÙNG2001391952 · Đang hoạt độngSố 170, Cao Triều Phát, Khóm 1, Phường Lý Văn Lâm, Cà MauGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÀ ĐẤT UY THÀNH1801624273 · Đang hoạt độngẤp Thới Thuận, Xã Cờ Đỏ, TP Cần ThơGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẬT LIỆU XÂY DỰNG CDC1602214096 · Đang hoạt độngTổ 02, Ấp 1, Xã Vĩnh Xương, An GiangGhi nhận 30/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.