0110322754CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHAN NGUYỄN
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0110322754 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHAN NGUYỄN |
| Địa chỉ | Số 27 khu nhà ở chất lượng cao, ngõ 231 Nguyễn Thái Học, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | PHAN NGUYEN TRADE BUSINESS AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Chu Thị Thu Hòa |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 17/04/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Huyện Đan Phượng |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 2512 — Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
Ngành nghề kinh doanh (116)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại chính |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
Xem thêm 101 ngành
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ DỮ LIỆU SỐ VIỆT NAM0110323476 · Đang hoạt độngSố nhà 64, cụm 4, tổ 7, ngõ 12 đường Quang Trung, Phường Dương Nội, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIÁO DỤC DU HỌC QUỐC TẾ IPG GROUP0110323500 · Đang hoạt độngC07, 02 Khu C Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MẠNG LƯỚI TRUYỀN THÔNG NETA0110323469 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếSố 48, LK6C, Làng Việt Kiều Châu Âu, KĐT Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ MAY MẶC V&H0110323187 · Đang hoạt độngSố nhà 35 Ngách 142/2 đường Cổ Bi, Thôn Cam 2, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN VS RACING0110323525 · Đang hoạt độngLiền kề 22, No.09, Tổ dân phố Hoàng Văn Thụ, Khu đất dịch vụ, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KIM KHÍ PHÚ MINH0110279474 · Đang hoạt độngThôn Minh Khai, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
Trường phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học Lùng Khấu Nhin5300823998 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn Lùng Khấu Nhin, Xã Cao Sơn, Lào CaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬN TẢI MINH TRỌNG1102079339 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 179/1, Đường Lê Văn Rỉ, Ấp 3, Xã Đông Thành, Tây NinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH DVTM XUÂN TRƯỜNG TH2802500748 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố nhà 09 đường Đình Giáp Đông, Phường Hạc Thành, Thanh HóaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MTV MINH DƯƠNG SƠN LA5500659791 · Đang hoạt độngTiểu khu 1, Xã Phù Yên, Sơn LaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH BÁCH HÓA TÂM AN3703360114 · Đang hoạt độngThửa Đất Số 587, Tờ Bản Đồ Số 16, Ấp Long Bình, Phường Long Nguyên, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Công an xã Lục Sĩ Thành1501152580 · Đang hoạt độngấp Tân An, Xã Lục Sĩ Thành, Vĩnh LongGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MỚI QUỐC LONG GROUP4101527093 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýthôn Tân Vinh, Xã Canh Vinh, Gia LaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH ĐỨC MINH ĐT0202365934 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng kýSố 40 Tổ dân phố Song Mai, Phường Hồng An, TP Hải PhòngGhi nhận 03/10/2026Công an xã Tùng Vài5100502404 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếThôn Suối Vui, Xã Tùng Vài, Tuyên QuangGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH AN KIỆT ÂN0317334851 · Đang hoạt độngA5/149 Ấp 1, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.