0110302684CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LC PHÁT LỘC
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0110302684 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LC PHÁT LỘC |
| Địa chỉ | Số nhà 2, Xóm 2, Thôn Lâm Trường, Xã Minh Phú, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | LC PHAT LOC IMPORT EXPORT .,JSC |
| Người đại diện | Trần Ngọc Thanh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/03/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 2220 — Sản xuất sản phẩm từ plastic |
Ngành nghề kinh doanh (218)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
Xem thêm 203 ngành
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5320 | Chuyển phát |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9632 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0893 | Khai thác muối |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Trần Ngọc Thanh còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHIỆP 0100777209 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY & THIẾT BỊ 0100944097 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP CÔNG TRÌNH 0101306474 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG ANH THẮNG 0101668731 · Hà Nội
- BAN QUẢN LÝ TIỂU DỰ ÁN VNM7PG0009 THUỘC CHƯƠNG TRÌNH QUỐC GIA 7 0102073381 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Máy Và Thiết Bị Đông á 0104610962 · Hà Nội
- Công ty cổ phần tư vấn kiến trúc và công nghệ xây dựng Hà Nội 0104932511 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đầu Tư Và Thương Mại Thanh Bình 0105414745 · Hà Nội
- Công ty TNHH kỹ thuật và công nghiệp 0105481565 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Cơ Khí Vạn Châu 0107068836 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG AN GROUP0110488573 · Đang hoạt độngSố 140 đường Dương Văn Bé, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH MTV ẨM THỰC TIỆN LỢI0110488598 · Đang hoạt động61/62 Bảo Linh, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH AMIDA VIỆT NAM0110302564 · Đang hoạt độngThôn Phù Mã, Xã Phù Linh, Huyện Sóc Sơn, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH AS DESIGN VIỆT NAM0110302606 · Đang hoạt độngSố 155 đường Đồng Tâm, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH SIÊU THỊ NAM CHÍNH0110488781 · Đang hoạt độngThôn Nam Chính, Xã Minh Đức, Huyện ứng Hoà, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ GIANG SƠN0110302187 · Đang hoạt độngTT3, 08 Khu đấu giá quyền sử dụng đất xã Tứ Hiệp, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG MINH NGHĨA0110299304 · Đang hoạt độngSố 6 Thôn Hoà Bình, Xã Dị Nậu, Huyện Thạch Thất, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XANH AVA VN0110304240 · Đang hoạt độngSố 59 Đường Kim Ngọc, Cụm 1, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH OH YOUNG VINA0110292852 · Đang hoạt độngThôn Quan âm, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ NHỰA BÍNH THUẦN0110506945 · Đang hoạt độngSố 9 Nghách 178/5 Đường Phan Trọng Tuệ, Thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Sản xuất sản phẩm từ plastic”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH VÀ BẢO HIỂM GIA LAI5901258275 · Chưa có thông tin trạng tháiGia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH QUÂN CHƯ SÊ5901252756 · Đang hoạt động819 Hùng Vương, Xã Chư Sê, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV DUY NGA GIA LAI5901242606 · Đang hoạt độngLàng De Chí, Xã Gào, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP HỮU CƠ BỘI THU FARM5500656328 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếTổ 5, Phường Tô Hiệu, Sơn LaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẠI LÝ TÀU BIỂN AN VŨ QUẢNG NGÃI4300916552 · Đang hoạt độngThôn Tuyết Diêm 3, Xã Vạn Tường, Quảng NgãiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH WIN SKY4202053322 · Đang hoạt động18 Trần Phú, Cầu Đá, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH HTD E&C4202013383 · Đang hoạt động63/13 Quang Trung, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC DU LỊCH HVC QUY NHƠN4101668418 · Đang hoạt độngLô N0LK-14 Khu Đô Thị An Phước, Phường Quy Nhơn Nam, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬN TẢI THIỆN THIÊN AN4001327189 · Đang hoạt độngTổ 5, thôn Tích Phú, Xã Đại Lộc, TP Đà NẵngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THÀNH XUÂN PHÚ CHU LAI4001325495 · Đang hoạt độngCụm Công nghiệp Khối 7, Khối phố 1, Xã Núi Thành, TP Đà NẵngGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.