0110292838CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN DỊCH VỤ TÀI NGUYÊN - MÔI TRƯỜNG VÀ XÂY DỰNG VIETLAND
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0110292838 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN DỊCH VỤ TÀI NGUYÊN - MÔI TRƯỜNG VÀ XÂY DỰNG VIETLAND |
| Địa chỉ | Tổ 3, Đường 23, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | VIETLAND CEC.,JSC |
| Người đại diện | Dương Đức Siêm |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/03/2023 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 7110 — Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
Ngành nghề kinh doanh (107)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chính |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 9101 | Hoạt động thư viện và lưu trữ |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
Xem thêm 92 ngành
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG & THI CÔNG NỀN MÓNG GHS VIỆT NAM0110291753 · Đang hoạt độngSố 8, đường Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VIỆT GROUP0110292926 · Đang hoạt độngSố 6/569 Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TPT QUỐC TẾ0110291760 · Đang hoạt độngLK37-12A Khu Đô Thị Phú Lương, Phường Phú Lương, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN MW0110293197 · Đang hoạt độngSố 5, ngách 17, ngõ 52/11/50 Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HỢP PHÁT0110291785 · Đang hoạt động58D Ngõ 9 Thanh Lãm, Tổ 2, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ XÂY DỰNG TÍN CƯỜNG0100380965 · Đang hoạt độngSố 73, ngõ 75 đường Giải Phóng, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ ĐẠI KIM GROUP0110291168 · Đang hoạt độngSố 37C, ngõ 167 đường Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOME CITY0103672998 · Đang hoạt độngTổ dân phố Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Công ty cổ phần kiến trúc ATA0104862215 · Tạm dừng hoặc đã ngừng hoạt độngsố 111A, K6, tập thể Bách Khoa, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN GOLDEN LAND VIỆT NAM0107742540 · Đang hoạt độngSố nhà 24, ngõ 7, Khu Cầu Đơ 4, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
HỢP TÁC XÃ BÌNH AN5100504095 · Đang hoạt độngSố nhà 138, đường Nguyễn Du, tổ 13, Phường Hà Giang 1, Tuyên QuangGhi nhận 03/10/2026Công an phường Cầu Mây5300831607 · Đang hoạt độngTổ 1, Phường Sa Pa, Lào CaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ CHĂN NUÔI THÚ Y - THỦY SẢN NAM PHÁT1702303529 · Đang hoạt độngSố T9/5-8 đường Nguyễn Văn Linh, Khu phố 3, Xã An Biên, An GiangGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRƯƠNG PHÚC LỢI4401119271 · Đang hoạt độngThôn Tân Thành, Xã Sơn Hòa, Đắk LắkGhi nhận 03/10/2026CôNG TY TNHH SEA LOGISTICS (VN) NTNN0317056266 · Đang hoạt độngPhòng 1 - 2 – 6A, Lầu 8, Saigon Centre, 65 Đường Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Công an xã Sơn Thái4202017772 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếThôn Bố Lang, Xã Nam Khánh Vĩnh, Khánh HòaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH GD TECH VINA0111312879 · Đang hoạt độngSố 217 Ngõ 281 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH DAO CỤ PHÚC HƯNG3603944236 · Đang hoạt độngB10, đường D12, KDC Tín Khải, tổ 17, ấp Bình Ý, Phường Tân Triều, Đồng NaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU THẮNG ANH2500659186 · Đang hoạt độngSố nhà 20, đường Mê Linh, tổ 3, Phường Phúc Yên, Phú ThọGhi nhận 03/10/2026Công an xã Quang Trung1001293079 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếthôn Việt Yên 1, Xã Quang Trung(Hết hiệu lực), Hưng YênGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.