0110283907CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ CAO WIN HÒA BÌNH XANH
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0110283907 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ CAO WIN HÒA BÌNH XANH |
| Địa chỉ | Phòng 3806 ,Tòa C2, D�capital , 119 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | WIN GREEN PEACE HIGH TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPA |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Chinh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/03/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4649 — Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
Ngành nghề kinh doanh (94)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
Xem thêm 79 ngành
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Văn Chinh còn đại diện các doanh nghiệp:
- Công ty cổ phần tin học và phát triển công nghệ Thành Nam 0101645325 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN HỘI CHỢ TRIỂN LÃM QUỐC TẾ TRƯỜNG CHINH 0101999123 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KHÓA VẠN NIÊN 0102640016 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH IN ÁNH SÁNG 0102801922 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THẾ PHONG 0102815139 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔI NHÀ BÌNH AN 0102987272 · Hà Nội
- Công ty cổ phần Thăng Long Facade Việt Nam 0103672765 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG ĐẠI AN 0103913227 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Bảo Linh 0103921852 · Hà Nội
- Công ty cổ phần thực phẩm Hảo An 0103965440 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH MOMENT SPACE0110285358 · Đang hoạt độngTầng 9, Toà nhà 3D, số 3 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ ĐÀO TẠO TIẾN ĐẠT0110285372 · Đang hoạt độngSố 2 ngõ 174 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT TƯ VLXD VÀ THƯƠNG MẠI BÌNH AN0110285830 · Đang hoạt độngNhà số 72, Ngõ 191 Đường Phạm Văn Đồng, Tổ 3 Cáo Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CCCOM VIỆT NAM0110285407 · Đang hoạt độngSố 417 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ VẠN PHÁT0110285823 · Đang hoạt độngSố 22, ngõ 1, đường Đức Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN VIBUY0110287450 · Đang hoạt độngThôn Quyết Hạ, Xã Đông Sơn, Huyện Chương Mỹ, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC MINH CHÂU0110265023 · Đang hoạt độngThôn Hà Phong, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI OCEAN0110288285 · Đang hoạt độngNhà số 3, Ngách 1/3, Ngõ 3, Đường Huyền Kỳ, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ VISION INVEST0110264887 · Đang hoạt độngSố nhà 12 tổ 1 ngách 8/115 Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH KUNO SPORT VIỆT NAM0110289377 · Đang hoạt độngLô C10 – LK04 – Ô số 02, Khu C Khu đô thị mới Lê Trọng Tấn – Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH TMDV KDS6001847135 · Đang hoạt động35 Huỳnh Thúc Kháng, thôn Đông Hồ, Xã Krông Năng, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC B.N.N TÂY NGUYÊN6001843959 · Đang hoạt độngSố 3/9 Nguyễn Trường Tộ, Phường Ea Kao, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐMT NỔI HỒ EA SUP 36001842017 · Đang hoạt độngSố 31 đường Lê Lợi, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN & ĐÀO TẠO HD ACADEMY6001828566 · Đang hoạt động106a Lương Thế Vinh, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XD ĐÔNG LÊ6001811065 · Đang hoạt độngSố 10 Kha Vạn Cân, Tổ dân phố 8, Xã Krông Pắc, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN VIEN DURIAN EXPORT5801574083 · Đang hoạt độngSố 03 Đường Hai Bà Trưng, Xã Đạ Tẻh, Lâm ĐồngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC ANH5300795028 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố nhà 014, đường Hưng Hóa, Phường Lào Cai, Lào CaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV MINH AN LS4900872000 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýĐường N2, Khu đô thị Phú Lộc 1, Phường Kỳ Lừa, Lạng SơnGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH R&J TRADING4201994567 · Đang hoạt động16/5 Sao Biển, Phường Bắc Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ TRƯỜNG THỊNH4101698003 · Chưa có thông tin trạng tháiGia LaiGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.