0110283304CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT Á ĐÔNG
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0110283304 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT Á ĐÔNG |
| Địa chỉ | Số 279 Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | A DONG TRADE SERVICE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Vũ Thị Bài |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 13/03/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục thuế Quận Hoàng Mai |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 5610 — Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
Ngành nghề kinh doanh (173)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chính |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
Xem thêm 158 ngành
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5310 | Bưu chính |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5320 | Chuyển phát |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7500 | Hoạt động thú y |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9632 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1811 | In ấn |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Vũ Thị Bài còn đại diện các doanh nghiệp:
- DNTN Tiến Thịnh Vũ Thị Bài 0100768726 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KTH ĐỖ GIA0110282727 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn Linh Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN LABELLA0110283054 · Đang hoạt độngSố nhà B1, 01 Khu Cổng Chung, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH PEEKABOO VIỆT NAM0110282759 · Đang hoạt độngSố 28 phố Vũ Miên, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ KIẾN TRÚC AN BÌNH0110283287 · Đang hoạt độngSố nhà 38 ngách 96/71 Phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ PHƯƠNG ANH0110283248 · Đang hoạt độngSố 29 Khu A tập thể Binh Đoàn 12, ngõ 795 Nguyễn Khoái, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH LỐI SỐNG BỀN VỮNG0110281018 · Đang hoạt độngSố 2B Vân Hồ, Tổ 58, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH TỔ CHỨC SỰ KIỆN, DU LỊCH VÀ NHÀ HÀNG THÀNH TRUNG0110282501 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 125 ngõ 210 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÀ PHÊ VIỆT0110282519 · Đang hoạt độngLô B15D13 khu ĐTM Cầu Giấy, đường Thọ Tháp, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH NGHỈ DƯỠNG THẢO VIÊN0110282646 · Đang hoạt độngXóm Cời, Phường Trung Sơn Trầm, Thị Xã Sơn Tây, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG ĐÌNH LINH0110287362 · Đang hoạt độngSố 36 Phố Lưu Quang Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯƠNG MINH3200736875 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýHẻm 12, Võ Thị Sáu, Khu Phố 4, Phường Đông Hà, Quảng TrịGhi nhận 02/10/2026HỢP TÁC XÃ THỰC PHẨM SẠCH HOÀNG GIA2400959242 · Đang hoạt độngSố 179, tổ dân phố Ba, Phường Đa Mai, Bắc NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH HƯNG THỊNH PHÁT TECHNICAL SERVICES5702130785 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnBản Quảng Hợp, Xã Quảng Đức, TP Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026Phòng Dân tộc huyện Thạch An4800934253 · Đang hoạt độngtổ dân phố 3, Thị trấn Đông Khê(Hết hiệu lưc), Cao BằngGhi nhận 02/10/2026HỢP TÁC XÃ DU LỊCH CỘNG ĐỒNG VÀ FARMSTAY HUY CÚC4601602278 · Đang hoạt độngXóm Cây Sy, Xã Đại Phúc, Thái NguyênGhi nhận 02/10/2026HỢP TÁC XÃ THÀNH THÁI4201976092 · Đang hoạt độngThôn Hoà Sơn, Xã Nam Cam Ranh, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TM VÀ TỔNG HỢP DTS3901338907 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 28 Tân Định, Phường Ninh Hòa, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026Ban Quản lý Trung tâm Hành chính - Chính trị tỉnh Lai Châu6200121972 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếĐại lộ Lê Lợi, Phường Tân Phong, Lai ChâuGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ WOOD PELLET STAR5400539437 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếKhu phố Yên Sơn, Xã Yên Thủy, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV DU LỊCH S9 HÀ GIANG5100495362 · Đang hoạt độngSố 277, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Hà Giang 2, Tuyên QuangGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.