0110251888CÔNG TY TNHH MITAMI
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0110251888 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH MITAMI |
| Địa chỉ | Số 5 ngách 132B ngõ 28 phố Đại Linh, TDP 18, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | MITAMI CO., LTD |
| Người đại diện | Bùi Trọng Thi |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/02/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 7490 — Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề kinh doanh (121)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu chính |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
Xem thêm 106 ngành
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1811 | In ấn |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ S-HOME VIỆT NAM0110251905 · Đang hoạt độngSố 1 ngõ 230/21/32 Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ ESP0110251870 · Đang hoạt độngSố 109 Ngõ 50 Đường Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐỒ GỖ PHÚ HƯNG 3690110252338 · Đang hoạt độngSố 4 ngõ 37, Cụm Tam Nông, Xã Dị Nậu, Huyện Thạch Thất, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN GKI0110251736 · Đang hoạt độngnhà số 17 ngách 46 ngõ 355 Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG ANH0110252320 · Đang hoạt độngSố nhà 5, ngõ 15 đường Tả Thanh Oai, thôn Thượng Phúc, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG XANH VIỆT NAM0110257047 · Đang hoạt độngNhà số 140B, Ngõ 16 phố Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ DỊCH THUẬT OCEAN0110247909 · Đang hoạt độngSố 04, Ngõ 50 Tổ 9, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ MÔI TRƯỜNG XANH0110298886 · Đang hoạt độngNO01, LK7, Khu đất dịch vụ Cây Quýt, Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH RED RIVER TRANSLATION0110101152 · Đang hoạt độngSố 7 ngõ 130 phố Trần Tử Bình, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH GIÁM ĐỊNH MAI TRANG0110320059 · Đang hoạt độngTầng 5 tầng văn phòng, tòa nhà hỗn hợp Sunshine Center, số 1, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TIỆM VÀNG HOÀNG VŨ6300355205 · Đang hoạt độngSố 66 quốc lộ 61, ấp Hòa Phụng B, Xã Hòa An, TP Cần ThơGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI DƯỢC LIỆU AN NGHIỆP6101315261 · Đang hoạt động52 Bà Triệu, Phường Kon Tum, Quảng NgãiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THIẾT KẾ PHÚC ANH6101309194 · Đang hoạt động07 Yêt Kiêu, Phường Kon Tum, Quảng NgãiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KIẾN TRÚC XANH KON TUM6101289847 · Đang hoạt độngHẻm 33, Đường Trần Văn Hai, Phường Kon Tum, Quảng NgãiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MIỀN TRUNG6101250247 · Đang hoạt độngSố 205, Đường Duy Tân, Phường Kon Tum, Quảng NgãiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG KIM NGÂN PHÁT5901193740 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýLàng Dăng, Xã Ia O, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIÊN TƯỜNG GIA LAI5901192056 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký60 Nguyễn Thái Học, Phường Pleiku, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO KHẢI HOÀN GL5901159387 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký320 Cách Mạng Tháng 8, Phường Pleiku, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SƠN HẢI HÀ GIA LAI5901087252 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýHẻm 280 Lê Thánh Tôn, Phường Diên Hồng, Gia LaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH KIBA PRIMESTAY5801573481 · Đang hoạt động179/3 Lý Thái Tổ, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm ĐồngGhi nhận 30/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.