0110000436CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH DECONS HÀ NỘI
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0110000436 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH DECONS HÀ NỘI |
| Địa chỉ | Số 37 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Người đại diện | Trần Đình Huy Du |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/05/2022 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4101 — Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh (147)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở chính |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
Xem thêm 132 ngành
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1811 | In ấn |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIETCOFFEE0110000612 · Đang hoạt độngSố 6 Trần Kim Xuyến, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH GĐV PHARMA0110001951 · Đang hoạt độngSố 1 ngõ 69 Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN PHÚC LÂM0110001006 · Đang hoạt độngSố 15, tổ 3, ngõ 45 phố Ô Đồng Lầm, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH JPLIFE VIỆT NAM0110001969 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 8 hẻm 197/318/3/14, tổ 12, Phường Long Biên, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TAP SHAPES0110000450 · Đang hoạt độngTầng 7, toà nhà MAC Plaza, số 10 đường Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT NAVICO VIỆT NAM0110004543 · Đang hoạt độngSố 30 Ngõ 271 Ngách 1, Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÁCH PHÁT0109999407 · Đang hoạt độngSố nhà 6, Đường Ngõ Úng, Thôn Lưu Xá, Xã Thượng Phúc, TP Hà NộiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG RODI0110005882 · Đang hoạt độngThôn Minh Kha, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG ĐẠI CHUNG0109999478 · Đang hoạt độngSố 35, ngách 31 ngõ 96, đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN BISCAI0110006212 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnPhòng 3204-A3 Tòa nhà Ecolife Capital, số 58 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Xây dựng nhà để ở”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
HỘ KINH DOANH HẢI HUYỀN0500485017 · Đang hoạt độngPhường Sơn Tây, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH SƠN HẢI SPICE5200944822 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn Khe Dẹt, Xã Tân Hợp, Lào CaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH TÂN ĐẠT PHÁT SƠN ĐỘNG2400826161 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn Phê, Xã Vân Sơn, Bắc NinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU TRÁI CÂY AN GIA6001837553 · Đang hoạt độngThôn 2, Xã Ea Knuếc, Đắk LắkGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH NHA KHOA PHƯƠNG MAI APM4401113985 · Đang hoạt độngThôn Chánh Lộc, Xã Xuân Lộc, Đắk LắkGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH NHÂN SÂM CANADA TRƯỜNG THỌ0402275068 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký84 Hoàng Diệu, Phường Hải Châu, TP Đà NẵngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH VÀNG BẠC TRANG SỨC PHÚ THÀNH0111391493 · Đang hoạt độngSố 164 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026Công an xã Tả Lèng6200127420 · Đang hoạt độngBản Giang Ma, Xã Tả Lèng, Lai ChâuGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MTV MAY XUẤT KHẨU SJ VINA0801249359 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn Thanh Liên, Xã Lai Khê, TP Hải PhòngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH H&V MARINA1702355911 · Đang hoạt độngTổ 5, Khu phố Đường Bào Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, An GiangGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.