0109967652CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU WMT INTERNATIONAL
● Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng ký
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0109967652 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU WMT INTERNATIONAL |
| Địa chỉ | Số 129 đường Trần Khát Chân, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Số 129 đường Trần Khát Chân, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng ký |
| Tên quốc tế | WMT INTERNATIONAL TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/04/2022 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4101 — Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh (126)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở chính |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
Xem thêm 111 ngành
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THÀNH THUẬN PHÁT0109962252 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký5/117 Ngõ Láng Trung, Phường Đống Đa, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dp Nutraphar Việt Nam0107169707 · Đang hoạt độngSố 3/26, ngõ 130, phố Ngũ Nhạc, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG NAM DƯỢC THẦN HIỆU0109955784 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 10, ngõ 35 Phố Phan Kế Bính, Phường Ngọc Hà, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026Công Ty TNHH Yaskawa Mechatrec Việt Nam0107146844 · Đang hoạt độngPhòng 1628, Tầng 16, Icon4, 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & CÔNG NGHỆ BRIGHT INNOVATION0109958351 · Đang hoạt độngSố nhà 22 ngõ 6 đường Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG CHÂU Á LUXURY0109908128 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 97/34/7 Đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI HIỀN - ĐẠT0109935883 · Đang hoạt độngSố 8 ngõ 210/40 Đường Ngọc Hồi, khu Quốc Bảo, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH GIL SOLUTIONS0109899970 · Đang hoạt độngSố nhà 11E ngõ 81 Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI THỂ DỤC THỂ THAO HƯNG PHÁT0109919539 · Đang hoạt độngSố nhà 26B nghách 83/38 đường Tân Triều, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NHẬT DŨNG0109864142 · Đang hoạt độngô số 10, Khu đô thị Thương Mại Vĩnh Hoàng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Xây dựng nhà để ở”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH ANNIE TRAVEL3502568867 · Đang hoạt độngSố 549/30, đường Nguyễn An Ninh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH TMDV TỔNG HỢP NGUYỄN ĐỊNH3301728119 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế18A Tú Xương, Phường Phú Xuân, TP HuếGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LIDA VIỆT NAM3603911488 · Đang hoạt động(Trong khuôn viên CÔNG TY TNHH THỜI TRANG VIETNAM TALENT) đường số 2 nội bộ KCN Nhơn Trạch 3-Giai đoạn 2, Xã PGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRÍ THIỆN2803073087 · Đang hoạt độngLô 92, MBQH 1204 khu phố 6, Phường Hàm Rồng, Thanh HóaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG ÁNH DƯƠNG HỒNG0202345977 · Đang hoạt động3C/20/98 Khúc Thừa Dụ, Phường An Biên, TP Hải PhòngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DANH ANH CT1801755597 · Đang hoạt động176/5C Phạm Hùng, khu vực Yên Hòa, Phường Cái Răng, TP Cần ThơGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MTV LÊ XUÂN SƠN3301727877 · Đang hoạt động10 Đặng Huy Trứ, Phường Thuận Hóa, TP HuếGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ HÒA PHÁT0313887950 · Đang hoạt động1426/40/59 Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HUỲNH KIM OANH1702170163 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 428, tổ 4, ấp Xẻo Nhàu, Xã Tân Thạnh, An GiangGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XNK HƯNG PHÁT0110835298 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố nhà 14, ngách 57/80 ngõ 57 Đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.