0109929745CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG HÀ LÊ
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0109929745 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG HÀ LÊ |
| Địa chỉ | Số nhà 05 đường Thọ Vực, thôn Nam Quất, Xã Nam Triều, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | HA LE TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Lâm Thành Lê |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/03/2022 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4101 — Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh (66)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
Xem thêm 51 ngành
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1811 | In ấn |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SVC VIỆT NAM0108158031 · Đang hoạt độngsố 38 ngõ 785 đường Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH MIMILAND0108149534 · Đang hoạt độngSố nhà 114 Ngõ 231 đường Chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HOÀNG PHÚC0109929294 · Đang hoạt độngSố 9/32, Ngõ 85 Nguyễn Lương Bằng, Phường Nam Đồng, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH NAM MINH KHÔI 2680109929223 · Đang hoạt độngSố 89, phố Trung Liệt, Phường Trung Liệt, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG SAM0108157609 · Đang hoạt độngSố nhà 7, Ngõ 2/6 Đại Từ, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÁT0109929791 · Đang hoạt độngSố 88, Ngõ 7 đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NHÂN HẬU0109929255 · Đang hoạt độngPhòng 02, tầng 22 tòa G3 khu đô thị Vinhomes Green Bay, đường Lương Thế Vinh, Phường Đại Mỗ, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ LẮP DỰNG HƯNG THỊNH0109929382 · Đang hoạt độngThôn Đồng Chầm, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HÀ PHƯƠNG0109928300 · Đang hoạt độngSố 2, ngách 2, ngõ 137 phố Lê Lợi, Thị trấn Vân Đình, Huyện ứng Hoà, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI & XÂY DỰNG HÙNG ANH0109931102 · Đang hoạt độngSố 1, Khu Dân cư Chợ Dâu, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Xây dựng nhà để ở”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV TM DV MINH TRANG6300389042 · Đang hoạt động1/40 đường Lê Thị Hồng Gấm, Phường Vị Tân, TP Cần ThơGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YANG LI6001847512 · Đang hoạt động40 Săm Brăm, Phường Ea Kao, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN FARM LAND6001809563 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýTầng 2, 351 Hùng Vương, Phường Tân Lập, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐƯỜNG VIỆT PHÁT6001687308 · Đang hoạt độngSố 162/8 Hà Huy Tập, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LÂM NGHIỆP NAM GIA LAI 15901260059 · Đang hoạt động15 Trường Chinh, Phường Pleiku, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LẠC VIÊN GIA LAI5901238180 · Đang hoạt động159 Wừu, Phường Diên Hồng, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI MINH THANH5702230331 · Đang hoạt độngTổ 14B, Khu 2 Cao Xanh, Phường Cao Xanh, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV NỘI THẤT THANH HOA QUẢNG NINH5702230324 · Đang hoạt độngTổ 1B, Khu 8 Cao Xanh, Phường Cao Xanh, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ĐIỆP 885702212910 · Đang hoạt độngKhu Vĩnh Sinh, Phường Mạo Khê, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH CHUNG DUNG 895702190738 · Đang hoạt độngSố nhà 86, Tổ 1, Khu Vĩnh Tân, Phường Mạo Khê, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.