0109903842CÔNG TY CỔ PHẦN PR SPORT
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0109903842 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN PR SPORT |
| Địa chỉ | Số nhà 28, ngách 58/3, ngõ 58 Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Số nhà 28, ngách 58/3, ngõ 58 Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | TIMALAND REAL ESTATE TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | TIMALAND.,JSC |
| Người đại diện | Mai Văn Tiến |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/02/2022 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính (ghi nhận trước đây) | 6810 — Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuêDanh sách ngành ghi nhận trước lần thay đổi thông tin ngày 19/05/2026, có thể chưa đầy đủ hoặc đã thay đổi. |
Ngành nghề kinh doanh (157)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê ghi nhận là chính |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
Xem thêm 142 ngành
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 9632 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Mai Văn Tiến còn đại diện các doanh nghiệp:
- Công Ty TNHH Văn Tiến 0101114349 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỨC ĂN CHĂN NUÔI MAI TIẾN 0101288546 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VĂN TIẾN 0101535925 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỆT MAY LONG BIÊN 0102635129 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Vnid Trường Giang 0104304517 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xây Dựng Lâm Vũ 0105184643 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Thương Mại Mvt Việt Nam 0107340305 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN SIM.VN 0108768446 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN KIM NGÂN 0109254073 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Vận Tải Việt Pháp 0201194073 · Hải Phòng
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH ABS XÂY DỰNG VÀ KỸ THUẬT0109904331 · Đang hoạt độngNhà 6B, Tầng 6 (sàn văn phòng), tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, số, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ 3T OIL VIỆT NAM0109904317 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýLK 21, Khu đô thị Xa La, Phường Kiến Hưng, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ELIFE0109904356 · Đang hoạt độngB29 khu đấu giá Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BBK0109904370 · Đang hoạt độngSố 15, ngõ 259 Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HƯNG TRƯỜNG PHÁT0109904275 · Đang hoạt độngTầng 6, nhà 6B, tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, số 131 đường Trần P, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN VÀ DỊCH VỤ HOÀNG MINH0109905920 · Đang hoạt độngSố 34 ngõ 32 đường Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY CP TẬP ĐOÀN TT GROUP0109903747 · Đang hoạt độngSố 6 phố Nguyễn Huy Tự, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MAMORU0110362838 · Đang hoạt độngSố 4 Bích Câu, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔ THỊ FEAMAAT0110356496 · Đang hoạt độngSố 16/11 phố Lương Định Của, Phường Kim Liên, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯỜNG TÍN MARKET0110369992 · Đang hoạt động104 phố Thượng Phúc, Thị trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH TMXD MINH PHƯƠNG6001768490 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 114 Ngô Chí Quốc, Phường Tân Lập, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐÀM GIA PHÁT6001750302 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn 3, Xã Ea Ktur, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐỊA ỐC ĐỖ GIA6001726130 · Đang hoạt động02A Y Ơn, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HOA PHƯƠNG6001625252 · Đang hoạt độngSố 78 Nguyễn Trác, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TMDV PHÁT ĐẠT 3685702188979 · Đang hoạt độngSố nhà 10, Ngõ 684, phố Vĩnh Hòa, Phường Mạo Khê, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN GIA MINH THÀNH5702160934 · Đang hoạt độngSố 126, Tổ 114, Khu 10B, Phường Cửa Ông, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM VÀ DV DU LỊCH PHÚC LỘC ĐMH5701941484 · Đang hoạt độngSố nhà 6, tổ 1B, khu Quang Trung 1, Phường Uông Bí, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FASTVOLT4500680960 · Đang hoạt độngSố 240, Đường Thống Nhất, Phường Phan Rang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KEN FĐ4500656196 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 9A Nguyễn Trãi, Phường Phan Rang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH CODEX BIOTECH4201994126 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếTổ dân phố Hoà do 5A, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.