0109900418CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀNG HOÁ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG CHI
● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Thường gọi là trạng thái 06. Không tự đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có vi phạm; xem giải thích trước khi kết luận.
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0109900418 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀNG HOÁ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG CHI |
| Địa chỉ | 25 Ngõ Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | 25 Ngõ Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Người đại diện | Cao Xuân Phương Chi |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/01/2022 |
| Quản lý bởi | Chi cục thuế Quận Hoàng Mai |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4669 — Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề kinh doanh (144)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chính |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
Xem thêm 129 ngành
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRÀ VIỆT0109900383 · Đang hoạt độngSố 70, Ngõ 49, Phố Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG LONG NHẬT0109900496 · Đang hoạt độngLàng Nghề Hồ Điền, Thôn Hạ, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DŨNG LONG0109899794 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếSố nhà 23 hẻm 250/80/122 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Liệt(Hết hiệu lực), TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ SHINSOFT0109900376 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếSố nhà 14, ngách 143/34 đường Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐỨC AN FOOD0109900489 · Đang hoạt độngSố 25/71 ngõ 254 Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH H2N VIỆT NAM0109899787 · Đang hoạt độngSố 30 Ngách 99 Ngõ 354 Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT BÁ SƠN0109882818 · Đang hoạt độngTầng 4, Số 51 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH MINH LUYỆN PHÁT0110000242 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn Kim Âu, Xã Thuận An, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN 5F0109882494 · Đang hoạt độngSố 99 ngõ Tự Do kéo dài Phố Trần Đại Nghĩa, Phường Bạch Mai, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HQT0110003130 · Đang hoạt độngSố 4 ngõ 34 âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG AN XÃ MƯỜNG VÀ5500660324 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếBản Mường Và, Sơn LaGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BẤT ĐỘNG SẢN 550317409151 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 39 Trần Nhân Tôn, Phường An Đông, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Công an xã Húc Nghì3200746908 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếThôn Húc Nghì, Xã Tà Rụt, Quảng TrịGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THÚY HƯNG PHÁT0111374917 · Đang hoạt độngSố nhà 27, Xóm Thành Công, Thôn Thanh Thần, Xã Bình Minh, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG AN XÃ LƠ PANG5901217688 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếLàng Hlim, Xã Lơ Pang, Gia LaiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DRONE0401941484 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký59 Lê Văn Hiến, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà NẵngGhi nhận 03/10/2026HỢP TÁC XÃ MUỐI VÀ DU LỊCH CỘNG ĐỒNG THÔNG MINH1900699551 · Đang hoạt độngẤp Vĩnh Tiến, Xã Vĩnh Hậu, Cà MauGhi nhận 03/10/2026Công an Thị Trấn Mỹ Phước1201694134 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếKhu phố 1, Xã Tân Phước 1, Đồng ThápGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH GOODWANG VIỆT NAM0319692838 · Đang hoạt độngTầng 5, số 58 Huỳnh Mẫn Đạt, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KINH DOANH HỒNG HẠNH0317615644 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký11a Lý Đạo Thành, Phường Phú Định, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.