0109839788CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM AGENCY
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0109839788 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM AGENCY |
| Địa chỉ | Số 112 Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | AGENCY FOOD.,JSC |
| Người đại diện | Bùi Văn Chi |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/12/2021 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4719 — Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
Ngành nghề kinh doanh (168)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
Xem thêm 153 ngành
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4711 | Bánlẻ lươngthực,thựcphẩm,đồuống,thuốclá,thuốclào chiếm tỷtrọng lớn trong các cửahàngk.doanhtổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 4784 | Bản lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1811 | In ấn |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Bùi Văn Chi còn đại diện các doanh nghiệp:
- DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN LAY BẠC 0101422960 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH BẠN ĐỒNG HÀNH 0106657525 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG TBV ENTERTAINMENT 0109832278 · Hà Nội
- Chi Nhánh Công Ty TNHH Du Lịch Bạn Đường Châu á 0304308170-001 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ĐĂNG VIỆT 0306346319 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI LOGISTICS CHILE 0314257750 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG OCEAN PEARL 0315572762 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH TƯ VẤN PHÁP LÝ M.C.A 0318612685 · TP Hồ Chí Minh
- Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ cầm đồ 0900273088 · Hưng Yên
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH HỒNG LONG 5701910207 · Quảng Ninh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN THỜI TRANG JULIE TRẦN0109839770 · Đang hoạt độngSố 112 Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN KORELEX VIỆT NAM0109839795 · Đang hoạt độngPhòng 801, Tầng 8, Tòa West 1, Vinhomes West Point, Lô đất H, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG ĐÔ SỐ 90109839812 · Đang hoạt độngSố 128 đường Tiến Thành, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH QUẾ DƯƠNG0109839756 · Đang hoạt độngThôn 4, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XNK JESCO VIỆT NAM0109839837 · Đang hoạt độngSố 15 Ngõ 40 Đường Trường An, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VNH GROUP0109839763 · Đang hoạt độngSố 88 đường Nguyễn Hoàng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ANGROUP0109809448 · Đang hoạt độngTầng 3, số 123 Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH TM DV VIỆT MART0109766064 · Đang hoạt động39 Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp.”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH ĐỨC HÙNG QN5702233188 · Đang hoạt độngThôn Đồng Trà, Xã Thống Nhất, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH KIM THIÊN KHÔI5702166213 · Đang hoạt độngSố nhà 165, Khu 4, Xã Ba Chẽ, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH ĐIỆN GIÓ BÌNH GIA4900944671 · Đang hoạt độngThôn Nà Nưa, Xã Hồng Phong, Lạng SơnGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THẢO DUY BP3801337201 · Đang hoạt độngSố nhà 02, Đường Phạm Hữu Trí, Tổ 5, Khu Phố Phú Thanh, Phường Bình Phước, TP Đồng NaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG TRINH3801328510 · Đang hoạt độngĐội 8, Ấp Cầu 2, Xã Đồng Tâm, TP Đồng NaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH DV TM KIM AN PHÁT VN3703384041 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng kýSố 53 đường 80, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VẬN TẢI HMV3703345902 · Đang hoạt độngÔ 87, lô LK8, đường D29, khu nhà ở Thái Bình Dương, tổ 5, kh, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH PHÚC HƯNG ĐẠT VN3703329354 · Đang hoạt độngSố 7F/48 Đường D1, Khu nhà ở Phú Hồng Thịnh 8, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ HOÀNG NHÂN3603723043 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 196 Phan Đình Phùng, khu phố 4, Phường Trấn Biên, Đồng NaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TƯƠI SỐNG VÕ KIỆT3502560988 · Đang hoạt độngSố 211 ấp Phước Trung, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.