0109770550CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GN TRUNG ANH
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0109770550 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GN TRUNG ANH |
| Địa chỉ | Số 62, ngõ 29/78 phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | GN TRUNG ANH TRADING AND SERVICES.,JSC |
| Người đại diện | Ninh Ngọc Giang |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/10/2021 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4101 — Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh (142)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở chính |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
Xem thêm 127 ngành
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 4759 | Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4711 | Bánlẻ lươngthực,thựcphẩm,đồuống,thuốclá,thuốclào chiếm tỷtrọng lớn trong các cửahàngk.doanhtổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1811 | In ấn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH DN VIỆT NAM INTERNATIONAL0109770536 · Đang hoạt độngTầng 2, tòa nhà AT, số nhà 9, ngõ 7 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH NHUNGLAND0109768463 · Đang hoạt độngSố SB9A, SP.09, 17 khu Sao Biển 9, khu đô thị Vinhomes Ocean P, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LAH VINA0109770529 · Đang hoạt độngĐội 8A, thôn Đào Xuyên, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH SHINSEIKI0109768470 · Đang hoạt độngSố nhà 44 đường Đào Xuyên, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH DŨNG0109771674 · Đang hoạt độngSố 99 Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG QUẢNG ĐỨC0109771434 · Đang hoạt độngSố 87/46 Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHÍNH VĂN0109768865 · Đang hoạt độngNgõ Trạm Bơm, Xóm Đồng, Thôn Văn Điển, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH XD & TM THÀNH HƯNG0109778831 · Đang hoạt độngTầng 2, số 16/67 tổ 40, phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG WINSTONE0109766642 · Đang hoạt độngNhà số 21 ngõ 179, tổ dân phố số 9, đường Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN HEALTHPARK CONSTRUCTION0109778782 · Đang hoạt độngP606, Tầng 6, Tòa nhà Health Park, Ngõ 1 Nguyễn Thị Định, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Xây dựng nhà để ở.”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH TM&DV VẬN TẢI QUẢNG NINH TRAVEL5702230349 · Đang hoạt độngSố 11, khu Bùi Xá, Phường Hà An, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TIẾN ĐẠT 6884900935719 · Đang hoạt độngThôn Nà Đảng, Xã Thiện Hòa, Lạng SơnGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH LTL 1974601660706 · Đang hoạt độngSố nhà 36, Tổ 72, Phường Phan Đình Phùng, Thái NguyênGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NGỌC BẮC4601518001 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnTổ 7, Phường Phan Đình Phùng, Thái NguyênGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG KHẢI HƯNG4101659075 · Đang hoạt độngTân Dân, Phường An Nhơn Đông, Gia LaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PHAN THANH TUYỂN3801330968 · Đang hoạt độngĐội 2, Thôn Phước Hoà, Xã Bình Tân, TP Đồng NaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG HƯNG PHÁT3801320984 · Đang hoạt độngđường DT 741, thôn 1, Xã Bình Tân, TP Đồng NaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VẬN TẢI ĐĂNG KHOA3703443963 · Đang hoạt động89/53 đường ĐX63, tổ 53, Khu phố Định Hòa 6, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THẨM ĐỊNH GIÁ TCVALUE3702866395 · Đang hoạt độngSố 14 Đường số 02 Khu Nhà ở xã hội Hiệp Phát 2, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU MỚI WELONG3702720149 · Đang hoạt độngThửa đất số 550, tờ bản đồ số 5, Đường ĐH 417, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.