0109607018CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ LÊ GIA
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0109607018 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ LÊ GIA |
| Địa chỉ | 238A, Km9, Đường Nguyễn Trãi, Tổ 8, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | LE GIA IMEX INVEST., JSC |
| Người đại diện | Lê Thành Trung |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/04/2021 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4759 — Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh |
Ngành nghề kinh doanh (153)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4759 | Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh chính |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
Xem thêm 138 ngành
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8810 | Hoạt động trợ giúp XH không tậptrung đối với ngườicócông, thươngbệnhbinh, ngườigià và ngườikhuyếttật |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bánlẻ lươngthực,thựcphẩm,đồuống,thuốclá,thuốclào chiếm tỷtrọng lớn trong các cửahàngk.doanhtổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 6611 | Quản lý thị trường tài chính |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0893 | Khai thác muối |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 8890 | Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6499 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Lê Thành Trung còn đại diện các doanh nghiệp:
- Chi Nhánh Viettel Hà Nội 2 - Tập Đoàn Viễn Thông Quân Đội 0100109106-157 · Hà Nội
- VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN ĐẦU TƯ THĂNG LONG TẠI NGHỆ AN 0101197803-002 · Nghệ An
- Công ty TNHH hệ thống thông tin ngân hàng tài chính FPT 0101248141-046 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VĨNH PHÁT 0101294765 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT SỐ- HITD 0101601014 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TRUNG HÀ 0101727627 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG TỪ LIÊM 0102277787 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÁY TÍNH MAI LINH 0102286069 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DU LỊCH 668 0102371677 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ HÀ MINH 0102680523 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ DU LỊCH LỮ HÀNH HVGROUP0109607025 · Đang hoạt độngTòa nhà BMS Tower, số 20 ngõ 27/14 đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN BMS HOLDINGS0109607000 · Đang hoạt độngTòa BMS Tower,số 20,ngõ 27/41, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MAI ANH HÀ NỘI0109606871 · Đang hoạt độngSố 9, Lô 12 Khu đô thị mới Dịch Vọng, đường Thành Thái, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN BĐS-HP LAND0109606991 · Đang hoạt độngSố 39 Phố Nhổn, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SM COSMETIC0109607353 · Đang hoạt độngTầng 10 Toà nhà Hancorp Plaza, số 72 đường Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NTH0109702695 · Đang hoạt độngNhà số 8, ngõ 6, tổ 19, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN VIETEF0109458912 · Đang hoạt độngSố 17, ngõ 7, tổ dân phố số 14, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GỖ NAM0109708489 · Đang hoạt độngVăn phòng đường Nam Ngãi Cầu, số nhà 11 xóm 3, thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TỐI ƯU KHÔNG GIAN OSOS0109421278 · Đang hoạt độngShophouse A09, số 83 phố Hào Nam, Phường ô Chợ Dừa, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KẾT NỐI THƯƠNG MẠI ĐỊA CẦU AN THẮNG0109771748 · Đang hoạt độngxóm 3 thôn Đồng Nhân, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh.”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH KINH DOANH KHOA LINH5901249802 · Đang hoạt độngThôn 1, Xã Bàu Cạn, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG MINH THÔNG MỘT5901212760 · Đang hoạt động397 Võ Văn Kiệt, Phường Thống Nhất, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HƯNG VINH HUY5702237030 · Chưa có thông tin trạng tháiQuảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH PQ86 HẠ LONG5702236950 · Chưa có thông tin trạng tháiQuảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM VÀ DV SÔNG MÃ5600359368 · Đang hoạt độngSố nhà 37, Tổ dân phố 5, Phường Điện Biên Phủ, Điện BiênGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ KIỂM TRA ÂN ĐIỀN VIỆT NAM5400545783 · Đang hoạt độngBT5-14, Khu đô thị VCI Mountain View Vĩnh Yên, Phường Vĩnh Phúc, Phú ThọGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VINH HƯƠNG THÁI NGUYÊN4601678238 · Chưa có thông tin trạng tháiThái NguyênGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC CỘNG ĐỒNG VIỆT NAM4601678220 · Chưa có thông tin trạng tháiThái NguyênGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH GIÁP LỊCH4601678213 · Chưa có thông tin trạng tháiThái NguyênGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THÀNH HƯNG THÁI4601677202 · Chưa có thông tin trạng tháiThái NguyênGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.