0109465363CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP IN NORTH AMERICAN
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0109465363 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO GROUP IN NORTH AMERICAN |
| Địa chỉ | Số 118 Phố Mai Hắc Đế, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | CAO GROUP IN NORTH AMERICAN.,JSC |
| Người đại diện | Đặng Huyền Trang |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/12/2020 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4663 — Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh (172)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chính |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
Xem thêm 157 ngành
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 4759 | Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bánlẻ lươngthực,thựcphẩm,đồuống,thuốclá,thuốclào chiếm tỷtrọng lớn trong các cửahàngk.doanhtổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0893 | Khai thác muối |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Đặng Huyền Trang còn đại diện các doanh nghiệp:
- Công ty cổ phần truyền thông và quảng cáo Ngọc Việt 0104563261 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI BMK 0106205695 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH MỘC BẢN 0313251925 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH GIA KHANG 0500581105 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM NBN VIỆT NAM 3502339754 · Bà Rịa - Vũng Tàu
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Chi nhánh, đơn vị phụ thuộc (1)
Chi nhánh 0109465363-006Mã số thuế: 0109465363-006 · Chưa có thông tin trạng thái
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN CÂY DƯỢC LIỆU VIỆT NAM0109464994 · Chưa có thông tin trạng tháiSố 9d Ngách 45 Ngõ 58 Nguyễn Khánh Toàn, Tổ 6, Phường Nghĩa Đô, TP Hà NộiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG ĐA PHƯƠNG TIỆN DIGIMOVE0109466085 · Đang hoạt độngSố nhà 5A, Ngõ 256, Phố Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Võ Hoàng Minh0106007679 · Đang hoạt độngXóm 4 thôn Hải Bối, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CỤC BẢN ĐỒ - BỘ TỔNG THAM MƯU0109466134 · Đang hoạt độngSố 02, ngõ 198, đường Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH KARCHECK0109464017 · Đang hoạt độngSố 13, liền kề 19, ngõ 67 Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TOÀN CẦU0109476862 · Đang hoạt độngSố nhà 14 ngõ 140 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI 360 BẠCH ĐẰNG0109441210 · Đang hoạt độngSố 5 ngõ 30, thôn Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH KHẢI VƯỢNG0109495537 · Đang hoạt độngSố 4 Ngách 342/101, Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN SAIGON SHANGHAI0109425963 · Đang hoạt độngSố 29 ngách 87/5 ngõ 87 phố Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH SX VÀ TM XD HOÀNG PHÁT0109571805 · Đang hoạt độngSố 75a ngõ 189 Đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV NGUYÊN PHÚ AGRI6400480094 · Đang hoạt động412 Hùng Vương, Tổ dân phố 5, Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm ĐồngGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VTTECOM6001810375 · Chưa có thông tin trạng thái11 Lê Đại Cang, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG PHÚ LONG6001654165 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 52/9 Nguyễn Trường Tộ, Phường Ea Kao, Đắk LắkGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀNG BẠC LINH TRANG5400551297 · Đang hoạt độngSố 43 Đường Trần Phú, Khu phố Yên Phong, Xã Yên Thủy, Phú ThọGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN AN PHONG5200969834 · Đang hoạt độngTổ dân phố Lương Thịnh, Phường Văn Phú, Lào CaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC HUÂN LS4900937360 · Chưa có thông tin trạng tháiSố 35, ngõ 660, đường Trần Đăng Ninh, Phường Tam Thanh, Lạng SơnGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ AMG SMARTTECH4601616802 · Đang hoạt độngSN 36A ngõ 05 đường Bến Tượng, tổ 2, Phường Phan Đình Phùng, Thái NguyênGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN AUREUS LABS4202064155 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng kýTầng 3, Lô STH32B.11, đường Phan Kế Bính, Khu đô thị Hà Quang I, Phường Nam Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH PHÚC LỘC NT4202050586 · Đang hoạt động04 Phạm Phú Thứ, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH SX TM - TNP SMARTDOOR4202000715 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnTổ dân phố Bãi Giếng Bắc, Xã Cam Lâm, Khánh HòaGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.