0109145437CÔNG TY CỔ PHẦN HEADWAY VIỆT NAM
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0109145437 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN HEADWAY VIỆT NAM |
| Địa chỉ | Cụm Công nghiệp Trường An, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | HEADWAY VINA .,JSC |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hằng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/03/2020 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Huyện Hoài Đức |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4632 — Bán buôn thực phẩm |
Ngành nghề kinh doanh (133)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
Xem thêm 118 ngành
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 4759 | Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7222 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 8790 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bánlẻ lươngthực,thựcphẩm,đồuống,thuốclá,thuốclào chiếm tỷtrọng lớn trong các cửahàngk.doanhtổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sứckhoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khảnăng tự chăm sóc |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Thị Hằng còn đại diện các doanh nghiệp:
- NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐỒNG NAI 0100111948-033 · Đồng Nai
- Công ty TNHH Việt Mỹ 0100368735-001 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Mặt Trời Vàng - Chi Nhánh Tp Hcm 0100702813-004 · TP Hồ Chí Minh
- Công Ty Cổ Phần Thăng Long 0100763855 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Lắp Và Thương Mại Hùng Cường 0101201908 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LIÊN NGỌC 0101306548 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP ĐIỆN VIỆT NHẬT 0101331061 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI BT 0101340147 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI MỸ PHẨM NHẬT BẢN HẰNG NGA 0101405108 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH HỒNG LINH 0101425513 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN PET ONE VIỆT NAM0109145395 · Đang hoạt độngXóm 3, Thôn Đồng Nhân, Xã Đông La, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH ORCHID BEE VIỆT NAM0109145719 · Đang hoạt độngThôn Vân Lũng, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH BEST BEAUTY0109145349 · Đang hoạt độngVị trí X3 Khu Thiện, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & TRUYỀN THÔNG COHE VIỆT NAM0109145902 · Đang hoạt độngSố 85A Hàng Bông, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XNK AN BÌNH0109145229 · Đang hoạt độngKhu H7, Thôn Tiền, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN UCA HÀ NỘI0109153621 · Đang hoạt độngSố 06, Đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM MATARA0109146046 · Đang hoạt độngSố 18, ngách 39/9 An Trạch 1, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CCB VIỆT NAM0109154079 · Đang hoạt độngTầng 4 tòa nhà HUD3 Tower số 121, 123 Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KOREA GREEN FOOD0109139923 · Đang hoạt độngSố 22B6, Tổ 7, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TIẾN QUYẾT0109159013 · Đang hoạt độngSố 4, Hẻm 475/20/77, Đường Nguyễn Trãi, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn thực phẩm.”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CHUNG THÀNH TÍN5901165422 · Đang hoạt độngThôn Tân Sơn, Phường An Bình, Gia LaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH CANEPHORA5801564014 · Đang hoạt độngTổ 15, Thôn Túy Sơn, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Lâm ĐồngGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP MINH ĐỨC5702187661 · Đang hoạt độngTổ 11, Khu phố Yết Kiêu 3, Phường Hồng Gai, Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH AN NGUYÊN THỊNH PHÁT5100513519 · Đang hoạt độngSố 20, đường Phùng Hưng, tổ dân phố 1 Ngọc Hà, Phường Hà Giang 2, Tuyên QuangGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH MTV TÂM ANH LS4900890948 · Đang hoạt độngĐường Trần Quốc Toản, khu Nam Quan, Xã Đồng Đăng, Lạng SơnGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN LÀO VIỆT4001297505 · Chưa có thông tin trạng tháiThôn Đông Lâm, Xã Hà Nha, TP Đà NẵngGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ GIÁO DỤC VÀ Y TẾ TÂM PHÚC3703506525 · Chưa có thông tin trạng tháiTP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT GIAI MỸ3703231870 · Đang hoạt độngThửa đất số 1648, Tờ bản đồ số 44, Khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC MẦM NON ANH NGỮ MỸ ĐỨC SCHOOL3604035498 · Đang hoạt độngSố A4/183, đường Bùi Hữu Nghĩa, khu phố Tân Vạn 4, Phường Biên Hòa, TP Đồng NaiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TƯ VẤN MORFIN3604025186 · Đang hoạt độngSố 33, tổ 10, khu phố 5A, Phường Trảng Dài, TP Đồng NaiGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.