0109108594CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐỖ GIA TRANG
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0109108594 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐỖ GIA TRANG |
| Địa chỉ | Số nhà 26, Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | DO GIA TRANG DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Đỗ Thanh Trọng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 02/03/2020 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Huyện Thanh Trì |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 2592 — Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
Ngành nghề kinh doanh (106)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại chính |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
Xem thêm 91 ngành
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4759 | Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 4711 | Bánlẻ lươngthực,thựcphẩm,đồuống,thuốclá,thuốclào chiếm tỷtrọng lớn trong các cửahàngk.doanhtổng hợp |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Đỗ Thanh Trọng còn đại diện các doanh nghiệp:
- DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÀNH TRỌNG 0309415659 · TP Hồ Chí Minh
- DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRỌNG ĐỨC 0800488837 · Hải Dương
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH CÁP THÉP MIỀN BẮC0109108629 · Đang hoạt độngKm 12, Quốc lộ 1A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH SONTINHDIEN247.COM0109108770 · Đang hoạt độngĐội 12 xóm Quốc Tiến, Thôn An Duyên, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ 220109109735 · Đang hoạt độngSố 36 phố Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TRUNG ANH BUILDING0109104430 · Đang hoạt độngSố nhà 3 ngách 29/29 Vũ Thạnh, Phường ô Chợ Dừa, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU B&M GROUP0109109502 · Đang hoạt độngLô nhà số 12, TT1, Dự án 249A Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC QUANG ANH0109136464 · Đang hoạt độngSố 7, ngõ 174 Phương Canh, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH MTV CƠ KHÍ HD0109054564 · Đang hoạt động363 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP PHONG LINH0109145211 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố nhà 58 tổ 20, Xã Thư Lâm, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LINH AN0108995199 · Đang hoạt độngSố 38 đường Ngô Xuân Quảng, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH KIM KHÍ HT VIỆT NAM0109145878 · Đang hoạt độngQuốc lộ 32, Thôn Nhuệ, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại.”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV TM DV MINH TRANG6300389042 · Đang hoạt động1/40 đường Lê Thị Hồng Gấm, Phường Vị Tân, TP Cần ThơGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YANG LI6001847512 · Đang hoạt động40 Săm Brăm, Phường Ea Kao, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN FARM LAND6001809563 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýTầng 2, 351 Hùng Vương, Phường Tân Lập, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐƯỜNG VIỆT PHÁT6001687308 · Đang hoạt độngSố 162/8 Hà Huy Tập, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ LÂM NGHIỆP NAM GIA LAI 15901260059 · Đang hoạt động15 Trường Chinh, Phường Pleiku, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LẠC VIÊN GIA LAI5901238180 · Đang hoạt động159 Wừu, Phường Diên Hồng, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI MINH THANH5702230331 · Đang hoạt độngTổ 14B, Khu 2 Cao Xanh, Phường Cao Xanh, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV NỘI THẤT THANH HOA QUẢNG NINH5702230324 · Đang hoạt độngTổ 1B, Khu 8 Cao Xanh, Phường Cao Xanh, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ĐIỆP 885702212910 · Đang hoạt độngKhu Vĩnh Sinh, Phường Mạo Khê, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH CHUNG DUNG 895702190738 · Đang hoạt độngSố nhà 86, Tổ 1, Khu Vĩnh Tân, Phường Mạo Khê, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.