0108970814CÔNG TY TNHH HINA TECH VIỆT NAM
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0108970814 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH HINA TECH VIỆT NAM |
| Địa chỉ | Tổ 4, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | HINA TECH VINA CO,.LTD |
| Người đại diện | Nguyễn Ngọc Nam |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/11/2019 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4933 — Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
Ngành nghề kinh doanh (169)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ chính |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
Xem thêm 154 ngành
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Ngọc Nam còn đại diện các doanh nghiệp:
- Công ty TNHH công nghệ thương mại và xuất nhập khẩu Phương Nam 0101643529 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ BẢO AN 0102023510 · Hà Nội
- Chi nhánh công ty cổ phần giải pháp công nghệ cao TCV tại Bắc ninh 0102046765-001 · Bắc Ninh
- CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH SƯ TỬ 0102274779 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HTV 0102404731 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT VÀ THƯƠNG MẠI NAM VIỆT 0102681485 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG QUỐC THẮNG HÀ NỘI 0102759893 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DU LỊCH QUỐC TẾ HOÀNG NGỌC 0103726957 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Hải Dương 0103962231 · Hà Nội
- Công ty cổ phần in quảng cáo Trường thịnh 0104236426 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ QUẢN LÝ BĐS QUANG MINH0108971575 · Đang hoạt độngsố 8 ngách 81/3 ngõ 351 đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ BẮC HÀ0108971776 · Đang hoạt độngSố 11 ngõ 337 âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH KIẾN TẠO GIANG HÀ NINH0110003194 · Đang hoạt độngSố 14 ngõ 103 phố Xuân Đỗ, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN HUÂN TƯỚC0108971494 · Đang hoạt độngPhòng 102, số nhà 138, đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI MIA0110003109 · Đang hoạt độngSố 8, ngách 5, ngõ 72 Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬN TẢI MINH QUANG0110012054 · Đang hoạt độngThôn Ngọc Trục, Xã Đông Lỗ, Huyện ứng Hoà, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ PHÁT TRIỂN HOÀNG KIM0109998379 · Đang hoạt độngSố 7, ngách 28/71 ngõ 104 phố Yên Lãng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LINH AN0110261050 · Đang hoạt độngSố 52 ngõ 210 phố Thuý Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THẢO DƯỢC0109998097 · Đang hoạt độngSố 10, ngõ 68 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 25/08/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VẬN TẢI THUẦN VIỆT0110279837 · Đang hoạt độngThôn 4, Xã Đông Dư, Huyện Gia Lâm, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Vận tải hàng hóa bằng đường bộ”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TIKJETS4300929463 · Chưa có thông tin trạng thái91 Nguyễn Nghiêm, Tổ dân phố Vĩnh Bình, Phường Đức Phổ, Quảng NgãiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH TRẢI HOA3901368274 · Đang hoạt độngSố 574 Đường Đất Sét-Bến Củi, Ấp Lộc Hiệp, Xã Lộc Ninh, Tây NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH YONG XING RESINS VIỆT NAM3703506719 · Đang hoạt độngSố 68 đường số 1, khu nhà ở Thắng Lợi, Khu phố Chiêu Liêu A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NGỌC HƯƠNG PHÁT3703480933 · Đang hoạt độngThửa đất số 684, Tờ bản đồ số 25, Đường Tân Phước Khánh 47, Tổ 6, Khu phố Khánh Thạnh, Phường Tân Khánh, TP HồGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT PHÁP BUILDING3703265968 · Đang hoạt độngCăn N30, đường D03, khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH MAN PLYWOOD3703170032 · Đang hoạt độngSố 68, Đường Uyên Hưng 24, Tổ 2, Khu Phố 6, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THẨM MỸ VIỆN DLA VIỆT NAM3703067740 · Chưa có thông tin trạng thái88/17 đường Tân Long, Khu Phố Tân Long, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH KEO NHÁM TUẤN HƯNG3702994132 · Đang hoạt động1/791 Tổ 11, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH TRU ARCHITECT3702885944 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng kýParkview Building, số 5A đại lộ Hữu Nghị, VSIP 1, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TIẾN ĐẠT2301241940 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnPhố Nguyễn Tự Cường, Đường Lương Ngọc Quyến, Phường Kinh Bắc, Bắc NinhGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.