0108949883CÔNG TY TNHH ĐẶNG VŨ FOOD & MARKETING
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0108949883 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐẶNG VŨ FOOD & MARKETING |
| Địa chỉ | Thôn Bặt Trung, Xã Liên Bạt, Huyện ứng Hoà, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | DANG VU FOOD & MARKETING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Đặng Ngọc Lợi |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/10/2019 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Ứng Hòa - Mỹ Đức |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4632 — Bán buôn thực phẩm |
Ngành nghề kinh doanh (101)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
Xem thêm 86 ngành
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 6312 | Cổng thông tin |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Đặng Ngọc Lợi còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH NA94 1001231971 · Thái Bình
- BQL Tiểu Dự án Kè Hồng Ngự 1400675552 · Đồng Tháp
- Công cổ phần xuất nhập khẩu Đại Lợi 2900803155 · Nghệ An
- Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Đại Lợi 3001552859 · Hà Tĩnh
- Công Ty TNHH Một Thành Viên 999 5300635666 · Lào Cai
- Công Ty TNHH Mtv Khai Thác Công Trình Thủy Lợi Tỉnh Đắk Nông - Chi Nhánh Huyện Đắk Glong 6400204746-001 · Đắk Nông
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BENRIKIDS0108947597 · Đang hoạt độngSố nhà 69 ngõ 68, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ MINH KHÔI0108950977 · Đang hoạt độngSố nhà 64, Phố Cầu Am, Khối Quyết Tiến, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH NHÀ SẢN XUẤT FUEL0108952036 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 204, dãy A21 ngõ 56 Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH IBP VIỆT NAM0108951000 · Đang hoạt độngSố 10, ngõ 1, đường tiếp giáp CATP, Phường Kiến Hưng, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CƯỜNG QUYẾT0108951025 · Đang hoạt độngSố 185 ngõ 48, Đồng Thuần,Tổ 9, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH QUEEN MILK2802835688 · Đang hoạt độngSố 130 đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIDAZ0108403815 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếSố 28 BT4-2 Khu đô thị Vinaconex 3, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM PHONG PHÚ0109157898 · Đang hoạt độngKhối 1, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN BÁNH KẸO ACT0108393148 · Đang hoạt độngSố 6, lô C2, KĐT mới Yên Hòa, đường Trần Kim Xuyến, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH QCN FARM0109303242 · Đang hoạt độngSố 9, Ngõ 3, Xóm 2, Thôn Lưu Đông, Xã Phú Túc, Huyện Phú Xuyên, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn thực phẩm”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV HOÀNG KHƯƠNG5702232868 · Đang hoạt độngTổ 5, khu Trần Hưng Đạo 1, Phường Hồng Gai, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV ĐỨC THẮNG QN5702232804 · Đang hoạt độngSN 38, Tổ 10, khu Trần Hưng Đạo 4, Phường Hồng Gai, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH INP GLOBAL4202050931 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuế58A Đống Đa, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH QC-TM-DV ND MEDIA3901393538 · Đang hoạt động374 Đường Trường Chinh, Khu phố Hiệp Thạnh, Phường Tân Ninh, Tây NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV NHÀ Z3703500178 · Đang hoạt độngSố nhà 61, Đường số 2, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM DV VT HOÀNG ĐỨC HUY3703402406 · Đang hoạt độngSố 37, đường ĐH411, tổ 1, khu phố Bưng Lương, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH PHÚ NGUYÊN VN3703149231 · Đang hoạt độngMột phần lô CN20, đường N1, Khu Công Nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & DỊCH VỤ LÀLEN3604062597 · Đang hoạt độngSố 230/31, Tổ 8, Khu phố 1, Phường Tam Hiệp, TP Đồng NaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH ENERGYTECHS3502360065 · Đang hoạt độngSố 6 Nơ Trang Long, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KEO DÍNH JULI1102146923 · Đang hoạt độngC1-04 đường N07, Trần Anh Riverside, Khu Phố 6, Xã Bến Lức, Tây NinhGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.