0108931861CÔNG TY TNHH XNK THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ CACICES VIỆT NAM
● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Thường gọi là trạng thái 06. Không tự đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có vi phạm; xem giải thích trước khi kết luận.
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0108931861 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH XNK THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ CACICES VIỆT NAM |
| Địa chỉ | Số 13, NO1A, Khu Đô Thị Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Số 13, NO1A, Khu Đô Thị Sài Đồng, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Tên quốc tế | CACICES VIET NAM XNK TRADE & SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CACICES VIET NAM CO.,LTD |
| Người đại diện | Trần Thị Thu Hằng |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/10/2019 |
| Quản lý bởi | Chi cục thuế Quận Long Biên |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 8299 — Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề kinh doanh (145)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu chính |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
Xem thêm 130 ngành
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3220 | Sản xuất nhạc cụ |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1811 | In ấn |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Trần Thị Thu Hằng còn đại diện các doanh nghiệp:
- Chi Nhánh Tại Tp. Hồ Chí Minh Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Quốc Tế Sơn Nam 0101093949-001 · TP Hồ Chí Minh
- BAN ĐẶC TRÁCH DỰ ÁN HỖ TRỢ CHÍNH SÁCH THƯƠNG MẠI ĐA BIÊN (MUTRAP) 0101112214 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THƯƠNG MẠI TÂN TIẾN 0101169570 · Hà Nội
- Chi Nhánh Tại TP.HCM - Cty Cổ Phần Tư Vấn Thuế Việt Nam 0101195933-001 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THU HẰNG 0101605900 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM CÂY TRƯỜNG XUÂN 0101635574 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DƯƠNG CHÂU 0101827406 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH CHĂM SÓC SỨC KHOẺ VÀ SẮC ĐẸP PHÁP VIỆT 0101840894 · Hà Nội
- CN CTy CS sức khoẻ và sắc đẹp Pháp Việt 0101840894-001 · Hải Phòng
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH BA ĐÌNH 0102299903 · Hà Nội
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM HIẾU ANH DOVA0108936891 · Đang hoạt độngSH03A, N20, Khu đô thị Sunny Garden city, thôn sài khê, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI HQSTAR0108933185 · Đang hoạt độngTầng 4, Tòa nhà 29T1, Lô đất N05, khu đô thị Đông Nam, đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH BAO BÌ HANOPRO THĂNG LONG0108934478 · Đang hoạt độngKm8+800 Đại lộ Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HÒA THÀNH PHÁT0108934911 · Đang hoạt độngSố 15A ngõ 402 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THI CÔNG VICON0108934100 · Đang hoạt độngSố 42 ngõ 20 Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẢO HIỂM VÀ TƯ VẤN LITECO0108935658 · Đang hoạt độngĐội 3, thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH UNISON TRADE0108930272 · Đang hoạt độngLK1, I07, khu đô thị Splendora, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH TORGSIN VIỆT NAM0108951064 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng kýSố 10, Ngõ 2 Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG KOKOHOME0108924303 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 41, lô 5, Khu đô thị Xuân Phương Residence, Phường Xuân Phương, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ HÀ LAN0109020406 · Đang hoạt độngSố 79 phố Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu.”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV TRANG PHÁP0319125363 · Đang hoạt động102/29 Bình Long, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH TM & DV THIÊN AN HOME0319338403 · Đang hoạt động98/21/22 Đường Tân Chánh Hiệp 08, khu phố 55, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG HẢI VN0901143765 · Đang hoạt độngThôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Hưng YênGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐIỆN TỬ ĐIỆN LẠNH SÁNG TÌNH3101129446 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếTổ dân phố Dũng Cảm, Thị trấn NT Việt Trung(Hết hiệu lực), Quảng TrịGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG TRỌNG TÍN0318723635 · Đang hoạt động160/9/10 Đường Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHẦN MỀM HWARANG1801716460 · Đang hoạt độngA1-49 Đường số 5, Khu dân cư Nam Long, Phường Cái Răng, TP Cần ThơGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI EDU FARM0111123293 · Đang hoạt độngThôn Thanh Lương, Xã Bình Minh, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026Công an phường Quyết Tiến6200125575 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếĐường Võ Nguyên Giáp, Phường Đoàn Kết, Lai ChâuGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH OUIDO ENTERTAINMENT1702279650 · Đang hoạt độngTổ 4, ấp Cửa Lấp, Đặc khu Phú Quốc, An GiangGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TOÀN CẦU SEG0317514935 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế66A Nguyễn Cửu Vân, Phường 17(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.