0108911368CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SHINYO GROUP
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0108911368 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SHINYO GROUP |
| Địa chỉ | Tầng 4, số nhà 135 phố Tây Sơn, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | SHINYO GROUP INVESTMENT.,JSC |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Ngọc Bích |
| Điện thoại | 024-3250-5760 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/09/2019 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 6810 — Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Ngành nghề kinh doanh (188)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chính |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
Xem thêm 173 ngành
| 5310 | Bưu chính |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bánlẻ lươngthực,thựcphẩm,đồuống,thuốclá,thuốclào chiếm tỷtrọng lớn trong các cửahàngk.doanhtổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5320 | Chuyển phát |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bản lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 9523 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Thị Ngọc Bích còn đại diện các doanh nghiệp:
- Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Minh Sơn - Kho Chứa Hàng 0101630424-002 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH VÌ TƯƠNG LAI TRẺ TỰ KỶ 0101792270 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TRI THỨC ỨNG DỤNG SAKOM 0102349738 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN PHONG 0102886771 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN BTS MINH CHÂU "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0103037116 DO PHÒNG ĐKKD SỐ 1 - SỞ KẾ HO 0103762673 · Hà Nội
- Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Athena 0105183544 · Hà Nội
- Công Ty Cổ Phần Xây Lắp & Thương Mại Anh Phát 0105208774 · Hà Nội
- Chi Nhánh - Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Và Phát Triển Thương Mại Hd 0105494839-002 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH KINH DOANH HÓA CHẤT ĐẠI PHÁT 0106099969 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG HỒNG HUY 0106230684 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRUNG QUÂN0108911350 · Đang hoạt độngThôn Xuân Tình, Xã Đồng Tân, Huyện ứng Hoà, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH TRÍ TÀI VIỆT NAM0108912315 · Đang hoạt độngThôn Đồng Lệ, Xã Hợp Đồng, Huyện Chương Mỹ, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY LUẬT TNHH BẮC BỘ0108913414 · Đang hoạt độngSố nhà 18C ngõ 43/86 phố Trung Kính, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SÁNG CHỦ NHẬT0108912322 · Đang hoạt độngSố 32 ngách 15 ngõ 442 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC THƯƠNG HIỆU VÀ CẠNH TRANH0108913485 · Đang hoạt độngPhòng 302, tầng 3, nhà C, nhà khách La Thành, 218 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN NÚI NGỌC PHÚ QUỐC0108925635 · Đang hoạt độngTầng 6 tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN TRẦN LÊ0108892669 · Đang hoạt động26+28 Yết Kiêu, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN WORKER BEE0108925508 · Đang hoạt độngSố nhà 114 ngõ 63/180 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN MB-K0108876681 · Đang hoạt độngTầng 7, Tòa nhà Mac Plaza, Số 10 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐỊA ỐC MAI VÀNG0108934936 · Đang hoạt độngSố 98, phố Tam Khương, Phường Khương Thượng, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê.”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN VIỆT THỊNH6001835997 · Đang hoạt độngThôn 6, Xã Ea Súp, Đắk LắkGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO NỘI THẤT LÊ HOÀNG6001655433 · Đang hoạt độngSố 38, Thôn 5, Xã Ea Kar, Đắk LắkGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GLORY FLOWER6001605961 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 157 Nguyễn Tri Phương, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THUỶ SẢN SAVIRO5702236164 · Đang hoạt động515 đường Trần Nhân Tông, Khu phố Hải Hoà 1, Phường Móng Cái 1, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH NHA KHOA 3A MD5702234079 · Đang hoạt độngKhu phố 4, Phường Mông Dương, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH THM5702231617 · Đang hoạt độngThửa đất số 307, tờ số 48, thôn Tiền Hải, Đặc khu Vân Đồn, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH MTV KTH5702227988 · Đang hoạt độngTầng 1, Tòa nhà Green bay, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Bãi Cháy, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH IN & QUẢNG CÁO VỊNH CHIÊM HẠ LONG5702226060 · Đang hoạt độngSố 482 Nguyễn Văn Cừ, tổ 4, khu Hồng Hà 8, Phường Hạ Long, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ SẢN ĐÔNG LONG5702221143 · Đang hoạt độngSố nhà 06, Khu 9, Đặc khu Vân Đồn, TP Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH MINH ĐỨC EVENT5702213745 · Đang hoạt độngSN 665, Tổ 4, Khu Phố 1, Phường Mạo Khê, Quảng NinhGhi nhận 29/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.