0108781510CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỊNH AN NAM
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0108781510 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỊNH AN NAM |
| Địa chỉ | Lô 22A, Khu sinh thái Đầm Trành, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | THINHANNAM .,JSC |
| Người đại diện | Đặng Kim Thịnh |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/06/2019 |
| Quản lý bởi | Chi cục thuế Quận Long Biên |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 7310 — Quảng cáo |
Ngành nghề kinh doanh (153)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 7310 | Quảng cáo chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
Xem thêm 138 ngành
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bánlẻ lươngthực,thựcphẩm,đồuống,thuốclá,thuốclào chiếm tỷtrọng lớn trong các cửahàngk.doanhtổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
LIÊN ĐOÀN LAO ĐỘNG HUYỆN THANH TRÌ0103996223 · Đang hoạt độngThị Trấn Văn Điển, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Trung tâm Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức0104003414 · Đang hoạt động12 Ngô Tất Tố, phường Văn Miếu, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRÂN AN0108783081 · Đang hoạt độngSố nhà 15, ngách 56/136, ngõ 56, Tổ 1, đường Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH THUẬT SƠN PHÚC0108782458 · Đang hoạt độngSố nhà 14 ngách 66/58 ngõ 66 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026UBND xã Hữu Hoà0103996209 · Đang hoạt độngXã Hữu Hoà, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH MEDIAD0108783596 · Đang hoạt độngSố 1, Ngõ 83, Đường Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH VEROL MEDIA0108764113 · Đang hoạt độngThôn Yên Vĩnh, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH TOHANO VIỆT NAM0108796891 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýTầng 4, số nhà 541 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà NộiGhi nhận 28/09/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH QUẢNG CÁO BẢO NGỌC0108732520 · Đang hoạt độngSố 6, Phan Đình Phùng, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH THẢO NGUYÊN0108805472 · Đang hoạt độngPhòng 302, Số 130 Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Quảng cáo.”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH TMDV KDS6001847135 · Đang hoạt động35 Huỳnh Thúc Kháng, thôn Đông Hồ, Xã Krông Năng, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC B.N.N TÂY NGUYÊN6001843959 · Đang hoạt độngSố 3/9 Nguyễn Trường Tộ, Phường Ea Kao, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐMT NỔI HỒ EA SUP 36001842017 · Đang hoạt độngSố 31 đường Lê Lợi, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN & ĐÀO TẠO HD ACADEMY6001828566 · Đang hoạt động106a Lương Thế Vinh, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XD ĐÔNG LÊ6001811065 · Đang hoạt độngSố 10 Kha Vạn Cân, Tổ dân phố 8, Xã Krông Pắc, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN VIEN DURIAN EXPORT5801574083 · Đang hoạt độngSố 03 Đường Hai Bà Trưng, Xã Đạ Tẻh, Lâm ĐồngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC ANH5300795028 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố nhà 014, đường Hưng Hóa, Phường Lào Cai, Lào CaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV MINH AN LS4900872000 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýĐường N2, Khu đô thị Phú Lộc 1, Phường Kỳ Lừa, Lạng SơnGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH R&J TRADING4201994567 · Đang hoạt động16/5 Sao Biển, Phường Bắc Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ TRƯỜNG THỊNH4101698003 · Chưa có thông tin trạng tháiGia LaiGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.