0108589091CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THENGROUP
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0108589091 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THENGROUP |
| Địa chỉ | Số 241 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên viết tắt | THENGROUP |
| Người đại diện | Bế Thị Tuyết |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/01/2019 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 4722 — Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
Ngành nghề kinh doanh (143)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh chính |
| 9101 | Hoạt động thư viện và lưu trữ |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
Xem thêm 128 ngành
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bánlẻđồđiệngd,giường,tủ,bàn,ghế&đồnộithấtt.tự,đèn&bộđènđiện,đồdùnggđkhácCĐPVĐtrongcácc.hàngc.doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4711 | Bánlẻ lươngthực,thựcphẩm,đồuống,thuốclá,thuốclào chiếm tỷtrọng lớn trong các cửahàngk.doanhtổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4784 | Bản lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 9103 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 9102 | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4785 | Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Bế Thị Tuyết còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THENFOOD 0108875543 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN VÀNG BẠC ĐÁ QUÝ THENLUXURY 0109571876 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI OBC 0109813370 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ SINO VIỆT0108594581 · Đang hoạt độngSố 29 ngách 418/1 Đê La Thành, Phường ô Chợ Dừa, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ KIẾN TRÚC NỘI THẤT HÙNG VƯƠNG HDVN0108595313 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 71, ngách 103/43 Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà NộiGhi nhận 29/09/2026CÔNG TY TNHH DVTM THÀNH PHÁT0108594278 · Đang hoạt độngSố 86 Phố Hàng Bồ, Phường Hàng Bồ, Quận Hoàn Kiếm, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THANHXUYEN ARCHITECTS0108592760 · Đang hoạt độngThôn Đồng Nhân, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT TÍN0108590996 · Đang hoạt độngXóm 4, thôn Việt Yên, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI NAM SƠN0108609291 · Đang hoạt độngThôn Mỹ Lâm, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH GIA VỊ CHINH SPICY HÀ NỘI0108900380 · Đang hoạt độngSố 128 đường 72, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN CATS V0109060864 · Đang hoạt độngTầng 16, Tòa nhà TNR, Số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN MYNA0109119003 · Đang hoạt độngA11 ô 44 Khu đô thị Geleximco, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM SANTAFA0109149960 · Đang hoạt độngSố 17A Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh.”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH NOVAGEN FARM LAI CHÂU6200128505 · Đang hoạt độngBản Nà Sẳng, Xã Pắc Ta, Lai ChâuGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH SƠN HÀ DƯỢC LIỆU CAO NGUYÊN SÌN HỒ6200103395 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếKhu 5, Xã Sìn Hồ, Lai ChâuGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIANG TÝ6001848241 · Đang hoạt độngThôn 7, Xã Ea Rốk, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TRUY XUẤT NGUỒN GỐC NÔNG SẢN CAO NGUYÊN VCTRACE6001844494 · Đang hoạt độngThôn 14, Xã Ea Kar, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG AC MEDIA6001825653 · Đang hoạt động473/32/25 Đường Y Moan, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TM - DV TAKATECH6001742767 · Đang hoạt độngSố 34 – Cantata 5, Khu đô thị Thành phố Cà phê, Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ HẢI ANH5702039173 · Đang hoạt độngTầng 4 tòa A, Goldseason 47 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà NộiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LAN NGHĨA5600357201 · Đang hoạt độngSố nhà 677A, Đường Võ Nguyên Giáp, Tổ dân phố 4, Phường Điện Biên Phủ, Điện BiênGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH HOÀNG KIM SƠN LA5500646873 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 340, đường Tô Hiệu, tổ 4, Phường Tô Hiệu, Sơn LaGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH AN WOOD VINA5200969270 · Đang hoạt độngThôn Khe Nhài, Xã Trấn Yên, Lào CaiGhi nhận 30/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.