0108489033CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUANG VINH
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0108489033 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUANG VINH |
| Địa chỉ | Lô S5, 16 Cụm công nghiệp làng nghề Tân Triều, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | QV GROUP., JSC |
| Người đại diện | Trần Mạnh Hùng |
| Điện thoại | 02439922868 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/10/2018 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính | 6810 — Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
Ngành nghề kinh doanh (169)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê chính |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
Xem thêm 154 ngành
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8790 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8720 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1811 | In ấn |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0893 | Khai thác muối |
| 8541 | Đào tạo đại học |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sứckhoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khảnăng tự chăm sóc |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Trần Mạnh Hùng còn đại diện các doanh nghiệp:
- CHI NHÁNH CÔNG TY XÂY DỰNG NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT - HÀ NỘI 0100103760-003 · Bắc Kạn
- Công Ty TNHH Một Thành Viên Môi Trường Đô Thị Hà Nội - Chi Nhánh Hai Bà Trưng 0100105535-005 · Hà Nội
- Xí Nghiệp Cơ Khí Và Xây Dựng - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Vận Tải ô Tô Số 2 0100109240-031 · Hà Nội
- NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN TUYÊN HÓA BẮC QUẢNG BÌNH 0100686174-719 · Quảng Bình
- Công ty Bảo hiểm Bưu Điện Tây Bắc 0100774631-039 · Hòa Bình
- CÔNG TY TNHH HÙNG PHÚC 0100778844 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH TÂN HÙNG VƯƠNG 0100925739 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH BÌNH YÊN 0100979928 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH QUANG TRUNG 0101145259 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ B&M 0101169517 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH JAPPI0108486949 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố 36 ngõ 12 đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà NộiGhi nhận 28/09/2026CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ BÌNH AN0108487124 · Đang hoạt độngSố nhà 7c, ngõ 271 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH VNIITABI0108488706 · Đang hoạt độngSố 10, hẻm 765/89/2, ngách 765/105, ngõ 765, tổ 7, đường Ngu, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH NỘI THẤT DANH ANH0108488505 · Đang hoạt độngCụm 6, thôn Hạ Hội, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH PHOTO BOOTH 4U VIỆT NAM0108495887 · Đang hoạt độngSố 19 ngõ 1194/73/6 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG SỐ 2 HÀ NỘI0108495502 · Đang hoạt độngTầng 5, số 2 Tôn Thất Tùng, Phường Trung Tự, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN H4R0108482172 · Đang hoạt độngTầng 4, số 144 Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GALAXY GROUP0108523735 · Đang hoạt độngTầng 5, số nhà 339 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN HPHOME0108476066 · Đang hoạt độngThôn 5, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HƯNG THUẬN PHÁT0108524633 · Đang hoạt độngTầng 7 tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê.”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP GIÁO DỤC EDUCOM6001838532 · Đang hoạt độngSố nhà 64, Thôn 4, Xã Hòa Phú, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TMDV MỘT THÀNH VIÊN NGỌC HIỀN6001830607 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạn63 Y Moan ÊNuôl, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TRANG NHI NÔNG SẢN6001817067 · Đang hoạt độngThôn Ngã Ba, Xã Đắk Liêng, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ BẤT ĐỘNG SẢN GOLD LAND GROUP6001652986 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 14A đường Phan Văn Khỏe, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TV-XD PHÚ HƯNG THỊNH6001624308 · Đang hoạt độngSố 121 đường Vạn Xuân, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk LắkGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY CỔ PHẦN UYÊN THUẬN TÂY BẮC5500659209 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýKhu xưởng đường Bản Đông, Xã Gia Phù, Sơn LaGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÔN MIỀN BẮC5400567265 · Đang hoạt độngXóm Láo Thành, Xã Đại Đồng, Phú ThọGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH TSUBAME GLOBAL CONSULTING5300848872 · Đang hoạt độngSố 227, Đường Trần Thái Tông, Phường Lào Cai, Lào CaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG CÔNG NGHIỆP PHÚ THỊNH5200971174 · Đang hoạt độngThôn Trung Tâm, Xã Yên Bình, Lào CaiGhi nhận 30/09/2026CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP SẢN XUẤT MINH ĐĂNG5200962236 · Đang hoạt độngThôn Bằng Là, Xã Chấn Thịnh, Lào CaiGhi nhận 30/09/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.