0108195523CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TẬP ĐOÀN TÂM SEN
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0108195523 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TẬP ĐOÀN TÂM SEN |
| Địa chỉ | 123 Đường N3C (Dự án Khu đô thị Sài Gòn Bình An), Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | A40, TT5, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | TP Hồ Chí Minh |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | TAM SEN GROUP TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TAM SEN GROUP CO., LTD |
| Người đại diện | Lữ Đức Hạnh |
| Điện thoại | 02473028288 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 23/03/2018 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Hà Đông |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính (ghi nhận trước đây) | 4390 — Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácDanh sách ngành ghi nhận trước lần thay đổi thông tin ngày 07/08/2026, có thể chưa đầy đủ hoặc đã thay đổi. |
Ngành nghề kinh doanh (169)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác ghi nhận là chính |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
Xem thêm 154 ngành
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Chi nhánh, đơn vị phụ thuộc (1)
VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN TẠI BÌNH ĐỊNH - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TẬP ĐOÀN TÂM SENMã số thuế: 0108195523-002 · Đang hoạt độngĐịa chỉ: Tổ 11, Khu vực 7, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai
Doanh nghiệp khác tại TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH THÀNH ĐẠT Á CHÂU0316657070 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýPhòng R3-04, Lầu 3, 343 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN AN HUỲNH PHÁT0316655612 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế199/77 Lê Quang Định, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV BẤT ĐỘNG SẢN GIA PHÚ0316657063 · Đang hoạt độngSố 45/1A Tô Ký, ấp Tam Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NỘI THẤT DC HOUSE0316655690 · Đang hoạt động22/2/9 Đường Số 21, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO AN LỘC PHÁT0316657031 · Đang hoạt động8/3A Đường 42, Phường Hiệp Bình Chánh, Quận Thủ Đức, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại TP Hồ Chí Minh
Cùng ngành chính tại TP Hồ Chí Minh
CÔNG TY TNHH MTV THIÊN TUẤN0317045017 · Đang hoạt động2/22 Đường TCH 24, phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 25/08/2026THẦU CHÍNH XÂY DỰNG KÈ CHẮN BẢO VỆ THUỘC DA KHU CÔNG VIÊN MŨI ĐÈN ĐỎ VÀ NHÀ Ở ĐÔ THỊ TẠI Q.7 TP.HCM0314655215 · Đang hoạt độngSố R4, 29 Hưng Gia 2, Phường Tân Phong, Quận 7, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG HOA MAI0317153527 · Đang hoạt động298 Bùi Thanh Khiết, Khu phố 3, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH BỂ BƠI VIỆT NAM0314639982 · Đang hoạt động1B Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TRỤC VỚT VÀ NẠO VÉT TÂN CẢNG0317167329 · Đang hoạt độngSố 52 – 54 Trương Văn Bang, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG HỮU TẤN1801622491 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố 28/1 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, TP Cần ThơGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TTH ĐÀ NẴNG0402246652 · Đang hoạt động90 Võ Nguyên Giáp, Phường Sơn Trà, TP Đà NẵngGhi nhận 03/10/2026TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG PHƯỜNG NÙNG TRÍ CAO4800942769 · Đang hoạt độngTổ dân phố Gia Binh, Phường Nùng Trí Cao, Cao BằngGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV VẠN PHÁT0319182957 · Đang hoạt độngsố 50 Đường số 10, khu phố 31, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC ANH3101039425 · Đang hoạt độngThôn Chùa, Xã Hoàn Lão, Quảng TrịGhi nhận 03/10/2026CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MINH THUỲ TẠI ĐÀ NẴNG0402244567 · Đang hoạt độngLô A2, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà NẵngGhi nhận 03/10/2026Công an xã Khe Sanh3200751129 · Đang hoạt động166 Lê Duẩn, Xã Khe Sanh, Quảng TrịGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU THIẾT BỊ XÂY DỰNG VƯỢNG PHÁT0108524369 · Đang hoạt độngSố 6 Hẻm 562/59/51 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà NộiGhi nhận 03/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC KIM HƯNG0319553312 · Đang hoạt động37/4 Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 03/10/2026Công an Xã Tân Thủy1301142070 · Đã chấm dứt hiệu lực mã số thuếQuốc lộ 57C, Ấp Tân Bình, Xã Tân Thủy, Vĩnh LongGhi nhận 03/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.