0108176753CÔNG TY TNHH JISC JAPAN
● Tạm ngừng kinh doanh có thời hạn
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0108176753 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH JISC JAPAN |
| Địa chỉ | Số nhà 47 Đường Phan Kế Bính, tổ 8C, cụm 4, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Số 3, hẻm 158, ngách 172/55 đường âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Tạm ngừng kinh doanh có thời hạn |
| Tên quốc tế | JISC JAPAN COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | JISC JAPAN CO.,LTD |
| Người đại diện | Nguyễn Trung Kiên |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/03/2018 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Tây Hồ |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính (ghi nhận trước đây) | 82990 — Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuDanh sách ngành ghi nhận trước lần thay đổi thông tin ngày 17/08/2026, có thể chưa đầy đủ hoặc đã thay đổi. |
Ngành nghề kinh doanh (145)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu ghi nhận là chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
Xem thêm 130 ngành
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 26520 | Sản xuất đồng hồ |
| 27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...); |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 59120 | Hoạt động hậu kỳ |
| 59130 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 85590 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục); |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Nguyễn Trung Kiên còn đại diện các doanh nghiệp:
- Chi Nhánh Công Ty TNHH Mtv Đt & Pt Nông Nghiệp Hà Nội - Xn Xây Dựng Và Kinh Doanh Nhà 0100103305-018 · Hà Nội
- Trung Tâm Quản Lý Điều Hành Dự án Xây Dựng - Chi Nhánh Tổng Công Ty Xây Dựng Hà Nội - Ctcp 0100106338-005 · Hà Nội
- Công Ty Thành An 141 - Chi Nhánh Tổng Công Ty Thành An - Công Ty TNHH Một Thành Viên 0100108663-008 · Hải Phòng
- NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH VĨNH PHÚC 0100111948-009 · Vĩnh Phúc
- NGÂN HÀNG TMCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH BẮC GIANG 0100150619-010 · Bắc Giang
- NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VIỆT NAM - CHI NHÁNH TRÀNG TIỀN - HÀ NỘI 0100150619-128 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀ VIỆT 0100516574 · Hà Nội
- VIỆN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG CDIT 0100684378-083 · Hà Nội
- NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH TỈNH ĐIỆN BIÊN 0100686174-220 · Điện Biên
- NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN ĐẠI TỪ THÁI NGUYÊN 0100686174-854 · Thái Nguyên
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT THÔNG MINH TECH HOME0108184049 · Đang hoạt độngSố 26, ngách 21/61, ngõ 61 phố Phạm Tuấn Tài, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC NGUYỄN KHUYẾN0108180559 · Đang hoạt độngsố 5, ngõ 106/34, đường Yên Bình, tổ 15, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH SUNHAIR0108183863 · Đang hoạt độngPhòng 611, Tầng 6, Tòa A, Tòa nhà Sky City, 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH LÂM BẢO PHONG0108180397 · Đang hoạt độngXóm 6, Thôn Thanh Chiểu, Xã Phú Cường, Huyện Ba Vì, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT TÂM PHÁT0108183831 · Đang hoạt độngSố 77, ngách 25/7, phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà NộiGhi nhận 29/09/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC QUỐC TẾ AC VIỆT NAM0108186430 · Đang hoạt độngThôn Đổng Xuyên, Xã Thuận An, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH KHÁNH NAM LONG0108181249 · Đang hoạt độngThôn Hoàng Xá, Xã Khánh Hà, Huyện Thường Tín, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TSAR0108213148 · Đang hoạt độngSố 98, đường Tô Ngọc Vân, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH NỘI ĐỊA NHẬT NAM CƯỜNG0108157239 · Đang hoạt độngSố 62 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH SJC - VINA0108232373 · Đang hoạt độngLiền kề B07, khu đô thị Splendora, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH TMDV THIẾT KẾ XÂY DỰNG PHẠM UYÊN6300390746 · Đang hoạt động113B1 Khu Dân Cư Thiên Lộc, Ấp Phú Lộc, Xã Thạnh Xuân, TP Cần ThơGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LINH LỰC GIA LAI5901255549 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng ký466 Quang Trung, Xã Đức Cơ, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ DỊCH VỤ GIA LAI5901255316 · Đang hoạt độngThôn 1, Xã Mang Yang, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ GIẢI TRÍ MIU KID5901192955 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn Chư Hậu 5, Xã Ia Hrung, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CP THUẬN PHÁT QN 685702181236 · Đang hoạt độngSố nhà 12, Tổ 2, Khu Tân Lập 1, Phường Yên Tử, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH BAISHENG5702180546 · Đang hoạt độngSố nhà 275 Thôn 3, Phường Liên Hòa, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÌNH MINH QN5702152122 · Đang hoạt độngTổ 6, Khu Vĩnh Xuân, Phường Mạo Khê, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH 1 TV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỦY LONG5701906200 · Đang hoạt độngSố nhà 19, tổ 4, khu Phan Đình Phùng, Phường Cẩm Phả, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH NHÂN ĐĂNG4101697673 · Đang hoạt độngThôn Mỹ Trung, Xã Tuy Phước Đông, Gia LaiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT CƠ KHÍ ĐẠI TÂN3801302103 · Đang hoạt độngQuốc lộ 13, khu phố 3, Phường Chơn Thành, TP Đồng NaiGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.