0107987607CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA DESIGN
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0107987607 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA DESIGN |
| Địa chỉ | Số 93 đường Nguyễn Bá Khoản, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| Địa chỉ khác được ghi nhận | Số nhà 4 ngõ 84/4 đường Yên Hòa, tổ 16, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | 365 PLUS ARCHITEURE AND INTERRIOR JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | 365 PLUS ARCHITEURE AND INTERRIOR ., JSC |
| Người đại diện | An Văn Tài |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/09/2017 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty cổ phần |
| Ngành nghề chính (ghi nhận trước đây) | 41000 — Xây dựng nhà các loạiDanh sách ngành ghi nhận trước lần thay đổi thông tin ngày 11/07/2026, có thể chưa đầy đủ hoặc đã thay đổi. |
Ngành nghề kinh doanh (204)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 41000 | Xây dựng nhà các loại ghi nhận là chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23950 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
Xem thêm 189 ngành
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...); |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 62010 | Lập trình máy vi tính |
| 62020 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 01110 | Trồng lúa |
| 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| 01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 01450 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 01490 | Chăn nuôi khác |
| 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 01700 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 02210 | Khai thác gỗ |
| 02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 03230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao); |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục); |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú); |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 19100 | Sản xuất than cốc |
| 19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 20110 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 20120 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 81290 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra An Văn Tài còn đại diện các doanh nghiệp:
- Công Ty Cổ Phần Đàu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Thương Mại Tân Hoàng Phát 0106917646 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Chi nhánh, đơn vị phụ thuộc (1)
CHI NHÁNH HƯNG YÊN - CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA DESIGNMã số thuế: 0107987607-001 · Đang hoạt độngĐịa chỉ: Thôn Phương Tòng, Xã Hiệp Cường, Hưng Yên
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC VÀ DỊCH VỤ ASIA WORK0109918870 · Đã chuyển cơ quan thuế quản lýTrường Cao đẳng Ngoại Ngữ Hà Nội, Xã Bình Minh, TP Hà NộiGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KIẾN TRÚC NỘI THẤT KHÔNG GIAN ĐẸP0109918983 · Đang hoạt độngSố nhà 848, Đường 72, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG ĐỨC0107987043 · Đang hoạt độngThôn Ngô Đồng, Xã Hồng Dương, Huyện Thanh Oai, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH ENRAF-NONIUS VIỆT NAM0107986586 · Đang hoạt độngSố 55/2 Nguyễn Viết Xuân, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG SPL0109919169 · Đang hoạt độngSố nhà 23 ngõ 1175 đường 72, thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI GREEN AN PHÚ0107988819 · Đang hoạt độngSố nhà 18, phố Quan Nhân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG VIETCONS0107986265 · Đang hoạt độngSố 1 ngõ 1 Phố Lụa, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH LACOS VINA0107993375 · Đang hoạt độngPhòng 903, tầng 9 Tòa nhà Sky City Tower A, số 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH CREWOOD0107983070 · Đang hoạt độngSố nhà 29, ngõ 100 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG NAM YÊN0107999835 · Đang hoạt độngSố 3K, ngách 420/10, đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Xây dựng nhà các loại”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH HOÀNG KHÔI ĐẮK NÔNG6400452650 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếTDP 6, Xã Kiến Đức, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIÊN CHÁNH PHÁT6400276074 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếSố nhà 78, đường Nơ Trang Lơng, tổ dân phố 2, Xã Kiến Đức, Lâm ĐồngGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH LONG BÌNH ELECTRONICS5400507442 · Đang hoạt độngKhu công nghiệp Bờ trái Sông Đà, Phường Hòa Bình, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH NGÂN THÁI SƠN5000916835 · Đang hoạt độngSố 315, đường Quang Trung, tổ dân phố Phan Thiết 14, Phường Minh Xuân, Tuyên QuangGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHẠM QUẢN4601672613 · Đang hoạt độngXóm Phú, Xã Tân Cương, Thái NguyênGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM NGÃI4300835896 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnKhu dân cư số 2, Tổ dân phố 4, Xã Bình Sơn, Quảng NgãiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM CHĂM SÓC SỨC KHỎE - SẮC ĐẸP NÀNG VÂN4202067558 · Đang hoạt độngSố 18, đường Lý Thánh Tôn, Phường Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TM THỰC PHẨM TPK4202066868 · Đang hoạt độngThôn Phong Thạnh, Xã Nam Ninh Hòa, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH LẠC HỒNG KHÁNH HÒA4202003378 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýĐường Quốc lộ 27C, thôn Tây Nam, Xã Khánh Vĩnh, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI BÌNH PHƯƠNG3703492671 · Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đăng kýThửa đất số 340, tờ bản đồ số 02, tổ 02, Khu phố Phước Thái, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí MinhGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.