0107942878CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SAPPHIRE VIỆT NAM
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0107942878 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SAPPHIRE VIỆT NAM |
| Địa chỉ | Căn 08, nhà B1, khu 54 Hạ Đình, ngõ 85, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | VIET NAM SAPPHIRE CO.,LTD |
| Người đại diện | Trần Thị Bích Ngọc |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/08/2017 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 01130 — Trồng cây lấy củ có chất bột |
Ngành nghề kinh doanh (163)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột chính |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 20300 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 23100 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
Xem thêm 148 ngành
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm); |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy); |
| 28180 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 96200 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 96310 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 96320 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
| 96330 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 97000 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 98100 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 98200 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 33110 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 53200 | Chuyển phát |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...); |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 59200 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 63110 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 63120 | Cổng thông tin |
| 63210 | Hoạt động thông tấn |
| 70100 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 72100 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 73100 | Quảng cáo |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 30910 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 01140 | Trồng cây mía |
| 01160 | Trồng cây lấy sợi |
| 01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 01230 | Trồng cây điều |
| 01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| 01250 | Trồng cây cao su |
| 01260 | Trồng cây cà phê |
| 01270 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 05200 | Khai thác và thu gom than non |
| 07100 | Khai thác quặng sắt |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 85100 | Giáo dục mầm non |
| 85200 | Giáo dục tiểu học |
| 8531 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 90000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 91020 | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng |
| 91030 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 08930 | Khai thác muối |
| 09100 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục); |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú); |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15110 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 19100 | Sản xuất than cốc |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 79110 | Đại lý du lịch |
| 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 81210 | Vệ sinh chung nhà cửa |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Trần Thị Bích Ngọc còn đại diện các doanh nghiệp:
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THUỶ NGUYÊN 0101088297 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH HOA ĐẠT 0101259760 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP GIANG SƠN 0101295423 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN QUAN TUM VIỆT NAM 0101467993 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC BÍCH 0101619565 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH THANG MÁY H&K VIỆT NAM 0101716569 · Hà Nội
- CÔNG TY TNHH ÂM THANH VÀ ÁNH SÁNG ĐỨC THÀNH 0101922113 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NGHỆ THUẬT TRANH CƯỜM N & H 0102066578 · Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN JM VIỆT NAM 0102620404 · Hà Nội
- Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thực Phẩm Thiên Lý 0103836300 · Hà Nội
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG TRANG T0107942892 · Đang hoạt độngThôn Thái Bình, Xã Bình Yên, Huyện Thạch Thất, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DAEWOO ENGINEERING & CONSTRUCTION VIỆT NAM0107942331 · Đang hoạt độngP1403, tầng 14, tòa Đông, Lotte Center Hà Nội, số 54 Liễu G, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HÀ TÂM0107942941 · Đang hoạt độngPhố Cầu Giẽ, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VINFAST0107942187 · Đang hoạt độngSố 7 đường Bằng Lăng 1, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Rivers, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH MTV WINE STEAK0107943208 · Đang hoạt độngSố 118 Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH HÒA CÁT6001668009 · Ngừng hoạt động, chưa hoàn tất thủ tục chấm dứt mã số thuếThôn 5, Xã Ea Rốk, Đắk LắkGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH KINH DOANH XNK ĐP LÂM ĐỒNG5801570184 · Đang hoạt độngSố 68 đường Bà Gia, Thôn 3, Xã Đạ Huoai 2, Lâm ĐồngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THẨM MỸ DR HỮU5801567576 · Đang hoạt độngLô 15, Nguyễn Công Trứ, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm ĐồngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH GIA THÀNH 68685801558490 · Đang hoạt động41 Nguyễn An Ninh, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm ĐồngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG BÉ BA5801550082 · Đang hoạt động14/17/7, đường Nguyễn Chí Thanh, Xã Đơn Dương, Lâm ĐồngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH TM & DV TÔN NGA5801525103 · Đang hoạt độngThôn 1, Xã Phú Sơn Lâm Hà, Lâm ĐồngGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ QUẢNG LIÊN TIÊN5702231776 · Đang hoạt độngSố CT40, đường Thương Cảng 6, khu đô thị Vinhomes Golden Avenue, khu phố Hải Hoà 1, Phường Móng Cái 1, Quảng NGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN HÙNG THẮNG5701970421 · Đang hoạt độngTầng 1, Toà nhà Greenbay, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Bãi Cháy, Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS QUẢNG NINH5701941491 · Đang hoạt độngSố 295, đường Đặng Châu Tuệ, Phường Quang Hanh, TP Quảng NinhGhi nhận 01/10/2026CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TRUYỀN THÔNG VÀ CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG +15300854403 · Đang hoạt độngCăn 1204, Tòa nhà The Manor, Phường Cam Đường, Lào CaiGhi nhận 01/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.