0107938790CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HUYỀN MY
● Đang hoạt động
☆ Theo dõi doanh nghiệp này Ghi nhận khi tên, trạng thái, địa chỉ, người đại diện thay đổi
| Mã số thuế | 0107938790 |
|---|---|
| Tên doanh nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HUYỀN MY |
| Địa chỉ | Số 22, ngách 332/11A Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
| Tỉnh, thành phố | Hà Nội |
| Trạng thái | ● Đang hoạt động |
| Tên quốc tế | HUYEN MY INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | Trần Thị Ngọc Thủy |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 28/07/2017 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm |
| Loại | Doanh nghiệp |
| Loại hình doanh nghiệp | Công ty TNHH |
| Ngành nghề chính | 4649 — Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
Ngành nghề kinh doanh (159)
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chính |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 24200 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 24310 | Đúc sắt thép |
| 24320 | Đúc kim loại màu |
| 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 25120 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 25130 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm); |
| 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
Xem thêm 144 ngành
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 26200 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 26300 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 32400 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 41000 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 42200 | Xây dựng công trình công ích |
| 42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 43110 | Phá dỡ |
| 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 45120 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống); |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống |
| 46310 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 47110 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 49200 | Vận tải bằng xe buýt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt); |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...); |
| 56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 73100 | Quảng cáo |
| 73200 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 74200 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 82110 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 82920 | Dịch vụ đóng gói |
| 82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8532 | Giáo dục nghề nghiệp |
| 32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 32200 | Sản xuất nhạc cụ |
| 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 85520 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 10720 | Sản xuất đường |
| 10730 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 11020 | Sản xuất rượu vang |
| 11030 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 13110 | Sản xuất sợi |
| 13120 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 13130 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 13210 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 13220 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục); |
| 13230 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 13240 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 13290 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú); |
| 14200 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 14300 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 15120 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 15200 | Sản xuất giày dép |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 17090 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 18110 | In ấn |
| 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 18200 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 77210 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 77220 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 77290 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
Ngành nghề đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực doanh nghiệp đang kinh doanh thực tế.
Ngoài ra Trần Thị Ngọc Thủy còn đại diện các doanh nghiệp:
- NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HUYỆN QUỲNH PHỤ BẮC THÁI BÌNH 0100686174-891 · Thái Bình
- Cty TNHH Liên Doanh May Seven Corporation 0300808126 · TP Hồ Chí Minh
- DNTN Thương Mại Sản Xuất Dù Gỗ Đông Hải 0300924595 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TÂN LẠC THÀNH 0303040121 · TP Hồ Chí Minh
- Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Tân Lạc Thành - Chi Nhánh Bình Tân 0303040121-001 · TP Hồ Chí Minh
- Cty TNHH Công Nghệ Sinh Học Nhơn Sinh 0303533800 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI THIÊN PHÚC 0304640160 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM THĂNG LONG 0310612757 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỐ SÁU 0310835753 · TP Hồ Chí Minh
- CÔNG TY TNHH SÀI GÒN GLOBAL 0311117674 · TP Hồ Chí Minh
Hiểu trạng thái nàyÝ nghĩa và việc nên làm tiếp — TraThue.com
Tra trạng thái và bước tiếp theoKiểm tra mã số thuế này trên TraThue.com
Gửi yêu cầu rà soát hồ sơ thuếTồn đọng, trạng thái 03, 06 — ThueSach.com
Kiểm tra nhiều mã số thuế cùng lúcDanh sách đối tác, nhà cung cấp — CheckThue.com
Doanh nghiệp khác tại Hà Nội
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG - SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI LƯỢNG HÀ0107938800 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýThôn 10, Xã Suối Hai, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC THÁI Y0107938381 · Đang hoạt độngTầng 6, Phòng 602, tòa nhà Trần Phú, Số 17, tổ 24, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TUỆ ANH0107940937 · Đang hoạt độngTầng 8, Số 70 phố Nam Đồng, Phường Đống Đa, TP Hà NộiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BẢO VỆ THĂNG LONG HN0107938102 · Đang hoạt độngTổ 10, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026CÔNG TY TNHH KOREA DATA VINA0107940944 · Đang hoạt độngPhòng 07B, tầng 19, tòa nhà Charm Vit Tower, số 117, đường T, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026Cùng tỉnh, thành theo địa chỉ đăng ký — không hàm ý quan hệ giữa các doanh nghiệp. Xem danh sách tại Hà Nội
Cùng ngành chính tại Hà Nội
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KỸ THUẬT HUY MINH0107941786 · Đang hoạt độngThôn Sáp Mai, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KALLIN COSMETIC0107937613 · Đang hoạt độngThôn Lỗ Khê, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIA DỤNG MINH THANH0107945565 · Đang hoạt độngSố nhà 59, ngõ Núi Trúc, phố Núi Trúc, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HƯNG NGUYỄN0107931675 · Đang hoạt độngSố 60, phố Chùa Bộc, Phường Quang Trung, Quận Đống đa, Hà NộiGhi nhận 23/08/2026CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HB VIỆT NAM0107945798 · Đang hoạt độngThôn Thố Bảo, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Hà NộiGhi nhận 24/08/2026Một số doanh nghiệp có ngành chính ghi là “Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình”, chưa phải toàn bộ. Ngành đăng ký không đồng nghĩa với lĩnh vực đang kinh doanh thực tế.
Mới ghi nhận vào kho
CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ ĂN UỐNG VĂN TĨNH5702230155 · Đang hoạt độngTổ 6, Khu 8 Cao Xanh, Phường Cao Xanh, TP Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH LONG THÀNH TP5702195856 · Đang hoạt độngSố nhà 90, Đường Nguyễn Thái Bình, Tổ 7, khu 4, Phường Hạ Long, TP Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀO TẠO NHÂN LỰC DUYÊN HẢI5701991527 · Đang hoạt độngSố nhà 02, Tổ 6, khu 3, Phường Hạ Long, Quảng NinhGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHIỆP HÒA BÌNH5400523476 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạnSố 6, Xóm Nai Bẵn, Phường Kỳ Sơn, Phú ThọGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MTV GIÁO DỤC HÒA BÌNH5300767711 · Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kýSố nhà 48, phố Đỗ Quyên, Khu đô thị The Manor Eco+, Phường Cam Đường, Lào CaiGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐIỆN MẶT TRỜI SOLAR CK4202065504 · Đang hoạt độngĐường 2/4, Tổ 12 Tây Bắc, Phường Bắc Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ ĐỒ THỂ THAO NHA TRANG4202044832 · Đang hoạt động126 Trần Qúy Cáp, Phường Tây Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LÀNG BÈ4201988450 · Đang hoạt độngÔ 22, lô 1126, Thành Phát, Phường Nam Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH ĐÈN LED HOÀNG SƠN4201811213 · Tạm ngừng kinh doanh có thời hạn326/28 Lê Hồng Phong, Phường Nam Nha Trang, Khánh HòaGhi nhận 02/10/2026CÔNG TY TNHH TM DV QUY NHƠN REALTY4101685519 · Đang hoạt động294 Tố Hữu, Phường Quy Nhơn, Gia LaiGhi nhận 02/10/2026 Xem thêm →Thông tin tổng hợp từ dữ liệu đăng ký công khai; trạng thái chính thức tra tại cơ quan thuế.